Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

著作者

choosakusha
tác giả

この小説の著作者は誰ですか?

Tác giả của tiểu thuyết này là ai?


Luật
trang trọng

Người sáng tạo ra tác phẩm thuộc sở hữu trí tuệ, đặc biệt là tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học.

著作権法では、著作者の権利が保護されています。

Theo luật bản quyền, quyền của tác giả được bảo vệ.

著作者は作品の公表権を有します。

Tác giả có quyền công bố tác phẩm.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Có thể thay thế bằng '作者' trong nhiều trường hợp, nhưng '著作者' nhấn mạnh vai trò pháp lý.

Cụm từ kết hợp

著作者人格権quyền nhân thân của tác giả著作者の権利quyền của tác giả

Từ đồng nghĩa

作者クリエイター

Từ trái nghĩa

著作権侵害者

Mẹo hay

Phân biệt 著作者 và 作者

'著作者' nhấn mạnh vai trò pháp lý (quyền tác giả), trong khi '作者' chỉ đơn thuần là người sáng tạo tác phẩm. Ví dụ: '著作者' dùng trong luật bản quyền, '作者' dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng '著作者' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến quyền sở hữu trí tuệ, quyền công bố, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến tác phẩm, hãy sử dụng '著作者' thay vì '作者' để thể hiện tính chính xác pháp lý.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '著作' (tác phẩm, sáng tác) + '者' (người). '著作' bắt nguồn từ Hán Việt, với '著' nghĩa là viết, sáng tác và '作' nghĩa là làm, tạo ra.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '著作者' thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng '作者' (sasaku) hoặc 'クリエイター' (creator) để chỉ tác giả.

Phân tích từ

著
viết, sáng tác (Hán Việt: trứ)
root
+
作
làm, tạo ra (Hán Việt: tác)
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.