Looking up...
この小説の著作者は誰ですか?
Tác giả của tiểu thuyết này là ai?
Người sáng tạo ra tác phẩm thuộc sở hữu trí tuệ, đặc biệt là tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc khoa học.
著作権法では、著作者の権利が保護されています。
Theo luật bản quyền, quyền của tác giả được bảo vệ.
著作者は作品の公表権を有します。
Tác giả có quyền công bố tác phẩm.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Có thể thay thế bằng '作者' trong nhiều trường hợp, nhưng '著作者' nhấn mạnh vai trò pháp lý.
'著作者' nhấn mạnh vai trò pháp lý (quyền tác giả), trong khi '作者' chỉ đơn thuần là người sáng tạo tác phẩm. Ví dụ: '著作者' dùng trong luật bản quyền, '作者' dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Khi đề cập đến quyền sở hữu trí tuệ, quyền công bố, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến tác phẩm, hãy sử dụng '著作者' thay vì '作者' để thể hiện tính chính xác pháp lý.
Ghép từ '著作' (tác phẩm, sáng tác) + '者' (người). '著作' bắt nguồn từ Hán Việt, với '著' nghĩa là viết, sáng tác và '作' nghĩa là làm, tạo ra.
Trong tiếng Nhật, '著作者' thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng '作者' (sasaku) hoặc 'クリエイター' (creator) để chỉ tác giả.