Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

荷物

nimotsu
noun★Cơ bản💡 hành lý

“この荷物を部屋まで運んでください。”

Hãy chuyển hành lý này lên phòng giúp tôi.

trang trọng

Hành lý cá nhân, đồ đạc được mang theo khi đi du lịch hoặc di chuyển.

空港で荷物を預けました。

Tôi đã ký gửi hành lý ở sân bay.

荷物が重いので手伝ってください。

Hành lý nặng quá, giúp tôi với.

💡

Dùng để chỉ đồ đạc cá nhân khi đi xa, không bao gồm vật dụng cồng kềnh như xe đạp hay đồ nội thất.

Cụm từ kết hợp

荷物を預けるký gửi hành lý荷物が多いhành lý nhiều荷物をまとめるsắp xếp hành lý

Từ đồng nghĩa

手荷物所持品

Từ trái nghĩa

荷物がない

💡Mẹo hay

Phân biệt 荷物 và 手荷物

荷物 chỉ chung tất cả hành lý, còn 手荷物 (tegami) chỉ hành lý xách tay (không ký gửi).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 荷物 khi nói về hành lý trong chuyến đi

Luôn dùng 荷物 khi đề cập đến hành lý cá nhân trong các tình huống du lịch, đi công tác, hoặc di chuyển xa. Ví dụ: 'Tôi có nhiều hành lý' → '荷物が多いです'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai Hán Việt: '荷' (hà) nghĩa là 'chở, mang' và '物' (vật) nghĩa là 'đồ vật'. Theo nghĩa đen là 'đồ vật được chở', phát triển thành nghĩa 'hành lý' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, đi lại hoặc vận chuyển đồ đạc. Không dùng để chỉ đồ vật cá nhân hàng ngày (ví dụ: quần áo mặc hằng ngày không gọi là 荷物).

Phân tích từ

荷
chở, mang
root
+
物
đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.