Looking up...
“この荷物を部屋まで運んでください。”
Hãy chuyển hành lý này lên phòng giúp tôi.
Hành lý cá nhân, đồ đạc được mang theo khi đi du lịch hoặc di chuyển.
空港で荷物を預けました。
Tôi đã ký gửi hành lý ở sân bay.
荷物が重いので手伝ってください。
Hành lý nặng quá, giúp tôi với.
Dùng để chỉ đồ đạc cá nhân khi đi xa, không bao gồm vật dụng cồng kềnh như xe đạp hay đồ nội thất.
荷物 chỉ chung tất cả hành lý, còn 手荷物 (tegami) chỉ hành lý xách tay (không ký gửi).
Luôn dùng 荷物 khi đề cập đến hành lý cá nhân trong các tình huống du lịch, đi công tác, hoặc di chuyển xa. Ví dụ: 'Tôi có nhiều hành lý' → '荷物が多いです'.
Từ ghép của hai Hán Việt: '荷' (hà) nghĩa là 'chở, mang' và '物' (vật) nghĩa là 'đồ vật'. Theo nghĩa đen là 'đồ vật được chở', phát triển thành nghĩa 'hành lý' trong tiếng Nhật.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, đi lại hoặc vận chuyển đồ đạc. Không dùng để chỉ đồ vật cá nhân hàng ngày (ví dụ: quần áo mặc hằng ngày không gọi là 荷物).