Looking up...
“茶碗を洗う。”
Rửa bát uống trà.
Bát nhỏ dùng để đựng trà hoặc cơm, thường có hình dáng tròn và có nắp.
茶碗にご飯をよそう。
Múc cơm vào bát uống trà.
茶碗を割ってしまった。
Đánh vỡ mất bát uống trà rồi.
Có thể dùng cho trà xanh (matcha) hoặc trà thông thường. Thường làm bằng sứ hoặc gốm.
茶碗 thường nhỏ hơn và dùng để uống trà, trong khi 飯碗 (han'wan) to hơn và dùng để đựng cơm. Cả hai đều có thể dùng với cơm nhưng 茶碗 thường được trang trí tinh tế hơn.
Trong nghi lễ trà đạo, 茶碗 là vật dụng quan trọng nhất, thường được chọn theo mùa và phong cách trà.
Từ ghép của hai từ: 茶 (chá, trà) + 碗 (wǎn, bát). 碗 trong tiếng Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, sau được mượn vào tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nghĩa ban đầu liên quan đến đồ đựng.
Từ này phổ biến trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong nghi lễ trà đạo (茶道, sadō). Bát uống trà thường có kích thước nhỏ hơn bát cơm thông thường.