Looking up...
“舌を出す”
thè lưỡi
Bộ phận thịt nằm trong miệng, có vai trò quan trọng trong việc nếm, nhai, nuốt thức ăn và phát âm.
彼は舌を出して冷たい風を感じた。
Anh ấy thè lưỡi ra cảm nhận gió lạnh.
この料理は舌にぴったりの味だ。
Món ăn này đúng vị trên lưỡi.
Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh y học (ví dụ: viêm lưỡi) hoặc ẩm thực (ví dụ: 'vị trên lưỡi').
Trong tiếng Nhật, '舌' (shita) là từ trang trọng dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế, trong khi 'ベロ' (bero) là từ thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: '舌を出す' (thè lưỡi) có thể viết là 'ベロを出す' trong bối cảnh không trang trọng.
Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến lưỡi (ví dụ: viêm lưỡi, ung thư lưỡi), hãy sử dụng '舌' thay vì 'ベロ'. Điều này thể hiện sự tôn trọng và chính xác trong giao tiếp.
Chữ '舌' (thiết) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '舌', có nghĩa gốc là 'cơ quan vị giác' trong miệng. Trong tiếng Việt, từ 'lưỡi' cũng có nguồn gốc Hán Việt tương tự. Cả hai ngôn ngữ đều giữ nguyên ý nghĩa sinh học cơ bản.
Từ '舌' trong tiếng Nhật thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 'ベロ' (bero) khi nói chuyện thân mật. Cần phân biệt giữa nghĩa đen (bộ phận cơ thể) và nghĩa bóng (ví dụ: 'lưỡi' trong 'lưỡi dao', 'lưỡi hái').