Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

舌

shita
noun★Cơ bản💡 lưỡiHán Việt (Âm Hán-Việt)thiệt

“舌を出す”

thè lưỡi

trang trọng

Bộ phận thịt nằm trong miệng, có vai trò quan trọng trong việc nếm, nhai, nuốt thức ăn và phát âm.

彼は舌を出して冷たい風を感じた。

Anh ấy thè lưỡi ra cảm nhận gió lạnh.

この料理は舌にぴったりの味だ。

Món ăn này đúng vị trên lưỡi.

💡

Từ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh y học (ví dụ: viêm lưỡi) hoặc ẩm thực (ví dụ: 'vị trên lưỡi').

Cụm từ kết hợp

舌を出すthè lưỡi (thường thể hiện sự mệt mỏi, chán chường hoặc khi nếm thử thức ăn)舌が乾くkhô lưỡi (khát nước)舌打ちlưỡi bật ra tiếng (thể hiện sự khó chịu, thất vọng)

Từ đồng nghĩa

ベロした

Cụm từ liên quan

舌を巻くthành ngữ
ngạc nhiên tột độ
舌鼓を打つcụm từ
thưởng thức món ăn ngon bằng cách phát ra tiếng 'tch tch'

💡Mẹo hay

Phân biệt '舌' và 'ベロ'

Trong tiếng Nhật, '舌' (shita) là từ trang trọng dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh y tế, trong khi 'ベロ' (bero) là từ thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: '舌を出す' (thè lưỡi) có thể viết là 'ベロを出す' trong bối cảnh không trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '舌' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về các vấn đề sức khỏe liên quan đến lưỡi (ví dụ: viêm lưỡi, ung thư lưỡi), hãy sử dụng '舌' thay vì 'ベロ'. Điều này thể hiện sự tôn trọng và chính xác trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Chữ '舌' (thiết) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '舌', có nghĩa gốc là 'cơ quan vị giác' trong miệng. Trong tiếng Việt, từ 'lưỡi' cũng có nguồn gốc Hán Việt tương tự. Cả hai ngôn ngữ đều giữ nguyên ý nghĩa sinh học cơ bản.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '舌' trong tiếng Nhật thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ 'ベロ' (bero) khi nói chuyện thân mật. Cần phân biệt giữa nghĩa đen (bộ phận cơ thể) và nghĩa bóng (ví dụ: 'lưỡi' trong 'lưỡi dao', 'lưỡi hái').

Phân tích từ

舌
lưỡi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.