Looking up...
彼は自衛官として訓練を受けた。
Anh ấy đã được huấn luyện với tư cách là lính tự vệ.
lính phục vụ trong lực lượng tự vệ Nhật Bản
自衛官は日本の安全保障に重要な役割を果たす。
Lính tự vệ đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc phòng của Nhật Bản.
防衛省は自衛官の採用試験を毎年実施している。
Bộ Quốc phòng Nhật Bản tổ chức kỳ thi tuyển dụng lính tự vệ hàng năm.
Từ này chỉ áp dụng cho lực lượng tự vệ Nhật Bản (自衛隊), không dùng cho quân đội các quốc gia khác.
自衛官 chỉ lính tự vệ Nhật Bản (lực lượng phi quân sự theo hiến pháp), trong khi 軍人 chỉ lính quân đội nói chung (không tồn tại ở Nhật Bản theo hiến pháp).
Từ này chỉ áp dụng cho lực lượng tự vệ Nhật Bản. Khi nói về quân đội các nước khác, dùng từ tương ứng như 軍人 (quân nhân), 士官 (sĩ quan), hoặc binh chủng cụ thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 自衛 (tự vệ, bảo vệ bản thân) + 官 (quan, viên chức).
Từ này mang tính chính thức và chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh của Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với các lực lượng quân đội thông thường.