臨時
rinji“臨時の仕事を探しています。”
Tôi đang tìm việc làm tạm thời.
Tạm thời, không thường xuyên hoặc không theo kế hoạch định kỳ.
臨時列車が運行されます。
Tàu tạm thời sẽ được vận hành.
臨時休業のお知らせをします。
Thông báo tạm ngừng hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thông báo, lịch trình, hoặc hợp đồng.
Người làm việc tạm thời (công nhân, nhân viên).
臨時職員を募集しています。
Đang tuyển nhân viên tạm thời.
Thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 臨時 và 一時的
臨時 thường chỉ sự tạm thời trong bối cảnh chính thức (ví dụ: việc làm, tàu, thông báo), trong khi 一時的 mang nghĩa chung chung hơn (ví dụ: cơn đau, sự thay đổi).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 臨時?
Dùng khi sự tạm thời có liên quan đến kế hoạch, lịch trình, hoặc công việc chính thức. Không dùng cho những tình huống ngẫu nhiên hoặc không dự kiến.
📖Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 臨 (lâm, tiếp cận, đối mặt) + 時 (thời, thời gian). Nghĩa gốc là 'đối mặt với thời điểm cụ thể', sau đó mở rộng thành 'tạm thời' trong bối cảnh không thường xuyên.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với nhiều danh từ như 臨時労働者 (lao động tạm thời), 臨時措置 (biện pháp tạm thời).