Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

膿

nō
noun★Trung cấp💡 mủ

“傷口から膿が出てきた。”

Mủ chảy ra từ vết thương.

🏥Y học
Y tế

chất lỏng vàng hoặc trắng, thường có mùi hôi, tiết ra từ vết thương hoặc vùng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.

膿瘍ができて膿が溜まっている。

Áp-xe hình thành và chứa đầy mủ.

傷が化膿した。

Vết thương đã hóa mủ.

💡

Thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm (感染).

Cụm từ kết hợp

化膿するhóa mủ (bị nhiễm trùng)膿を出すdẫn mủ (thải mủ ra ngoài)膿瘍áp-xe (ổ mủ)

Từ đồng nghĩa

うみ化膿物

Từ trái nghĩa

血液滲出液

💡Mẹo hay

Phân biệt 膿 và 血

膿 thường có màu vàng/xanh/xám và mùi hôi, trong khi 血 (máu) có màu đỏ tươi hoặc sẫm. 膿 luôn liên quan đến nhiễm trùng.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 膿?

Chỉ dùng khi mô tả chất dịch nhiễm trùng từ vết thương, áp-xe, hoặc vùng viêm nhiễm. Không dùng để nói về máu hay dịch trong suốt.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 膿 (nō), nghĩa gốc là 'mủ' trong y học. Gốc từ tiếng Hán cổ, liên quan đến chất dịch nhiễm trùng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường trừ khi nói về bệnh tật.

Phân tích từ

膿
mủ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.