Looking up...
“傷口から膿が出てきた。”
Mủ chảy ra từ vết thương.
chất lỏng vàng hoặc trắng, thường có mùi hôi, tiết ra từ vết thương hoặc vùng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
膿瘍ができて膿が溜まっている。
Áp-xe hình thành và chứa đầy mủ.
傷が化膿した。
Vết thương đã hóa mủ.
Thường đi kèm với tình trạng viêm nhiễm (感染).
膿 thường có màu vàng/xanh/xám và mùi hôi, trong khi 血 (máu) có màu đỏ tươi hoặc sẫm. 膿 luôn liên quan đến nhiễm trùng.
Chỉ dùng khi mô tả chất dịch nhiễm trùng từ vết thương, áp-xe, hoặc vùng viêm nhiễm. Không dùng để nói về máu hay dịch trong suốt.
Từ chữ Hán 膿 (nō), nghĩa gốc là 'mủ' trong y học. Gốc từ tiếng Hán cổ, liên quan đến chất dịch nhiễm trùng.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường trừ khi nói về bệnh tật.