Looking up...
“胃が痛いです。”
Tôi bị đau dạ dày.
Bộ phận trong cơ thể con người, nằm ở phần trên của ổ bụng, có chức năng tiêu hóa thức ăn.
胃は消化器官の一つです。
Dạ dày là một cơ quan tiêu hóa.
胃の調子が悪い。
Tôi thấy khó chịu trong dạ dày.
Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.
'胃' chỉ cơ quan dạ dày, trong khi '胃袋' thường mang nghĩa bóng là 'bụng dạ' hoặc 'cảm giác thèm ăn'. Ví dụ: '胃袋が空く' (bụng đói).
'胃' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không dùng để chỉ các bộ phận khác trong cơ thể.
Từ Hán Việt: 胃 (vị) nghĩa là dạ dày. Chữ 胃 trong tiếng Nhật giữ nguyên nghĩa gốc từ tiếng Hán.
Từ '胃' thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với '胃袋' (bụng dạ) hay '胃臓' (thận).