Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

胃

i
noun★Cơ bản💡 dạ dày

“胃が痛いです。”

Tôi bị đau dạ dày.

trang trọng

Bộ phận trong cơ thể con người, nằm ở phần trên của ổ bụng, có chức năng tiêu hóa thức ăn.

胃は消化器官の一つです。

Dạ dày là một cơ quan tiêu hóa.

胃の調子が悪い。

Tôi thấy khó chịu trong dạ dày.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.

Cụm từ kết hợp

胃が痛いđau dạ dày胃が悪いdạ dày kém胃がもたれるkhó tiêu, đầy bụng胃酸axit dạ dày胃カメラnội soi dạ dày

Từ đồng nghĩa

胃袋胃臓

Cụm từ liên quan

胃が重いcụm từ
cảm thấy nặng bụng, khó tiêu
胃に負担がかかるcụm từ
gây áp lực lên dạ dày

💡Mẹo hay

Phân biệt 胃 và 胃袋

'胃' chỉ cơ quan dạ dày, trong khi '胃袋' thường mang nghĩa bóng là 'bụng dạ' hoặc 'cảm giác thèm ăn'. Ví dụ: '胃袋が空く' (bụng đói).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'胃' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không dùng để chỉ các bộ phận khác trong cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 胃 (vị) nghĩa là dạ dày. Chữ 胃 trong tiếng Nhật giữ nguyên nghĩa gốc từ tiếng Hán.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '胃' thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc khi nói về chức năng tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với '胃袋' (bụng dạ) hay '胃臓' (thận).

Phân tích từ

胃
dạ dày
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.