Looking up...
“肺が痛いです。”
Tôi bị đau phổi.
Cơ quan hô hấp trong cơ thể, có chức năng trao đổi khí oxy và CO₂.
肺の病気には肺炎や肺がんがあります。
Các bệnh về phổi bao gồm viêm phổi và ung thư phổi.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu.
Từ '肺' (phổi) thường đi kèm với các bệnh lý như '肺炎' (viêm phổi) hay '肺がん' (ung thư phổi). Hãy học các collocation liên quan để mở rộng vốn từ.
肺 (phổi) là cơ quan trao đổi khí, trong khi 心臓 (tim) là cơ quan bơm máu. Hai từ này thường đi kèm trong các cụm từ y tế.
Xuất phát từ chữ Hán '肺', vốn có nghĩa gốc là cơ quan hô hấp. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'hai' được kế thừa từ cách đọc Hán-Nhật cổ.
Từ '肺' thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa, giáo dục hoặc các cuộc trò chuyện liên quan đến sức khỏe. Không có biến thể hay cách viết khác trong tiếng Nhật.