Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

肢体不自由

shitai fujiyū
khuyết tật vận động

彼は肢体不自由者を支援する団体でボランティアをしている。

Anh ấy tình nguyện tại một tổ chức hỗ trợ người khuyết tật vận động.


Y học
trang trọng

Tình trạng hạn chế hoặc mất khả năng vận động của các chi (tay, chân) do khuyết tật thể chất.

肢体不自由者向けの福祉サービスが拡充されている。

Dịch vụ phúc lợi dành cho người khuyết tật vận động đang được mở rộng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, y tế và chính sách xã hội tại Nhật Bản.

Luật
trang trọng

Người có khuyết tật vận động, thường được công nhận theo tiêu chuẩn pháp luật Nhật Bản.

肢体不自由者手帳を取得するには医師の診断書が必要だ。

Để nhận được thẻ người khuyết tật vận động, cần có giấy chứng nhận của bác sĩ.

Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống phúc lợi xã hội Nhật Bản, tương đương với 'người khuyết tật vận động' theo Luật Người khuyết tật Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

肢体不自由者người khuyết tật vận động肢体不自由者手帳thẻ người khuyết tật vận động肢体不自由者支援hỗ trợ người khuyết tật vận động

Từ đồng nghĩa

身体障害者運動障害者

Từ trái nghĩa

健常者

Cụm từ liên quan

身体障害cụm từ
khuyết tật thể chất (bao gồm cả khuyết tật vận động)
障害者cụm từ
người khuyết tật (chung)

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

肢体不自由 chỉ đề cập đến khuyết tật vận động (tay, chân), trong khi 身体障害 bao gồm cả khuyết tật vận động và các dạng khuyết tật khác (như khuyết tật thị giác, thính giác).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, y tế và chính sách xã hội. Tránh sử dụng trong ngôn ngữ thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán-Nhật: 肢体 (したい, 'chi thể' = các chi) + 不自由 (ふじゆう, 'bất tự do' = không tự do). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống phân loại khuyết tật của Nhật Bản từ giữa thế kỷ 20, dựa trên tiêu chuẩn y tế và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'khuyết tật vận động' hoặc 'người khuyết tật vận động'. Tại Nhật, thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật và chính sách phúc lợi, trong khi ngôn ngữ hàng ngày có thể dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như '体の不自由な人' (karada no fujiyū na hito).

Phân tích từ

肢体
các chi thể (tay, chân)
root
+
不自由
không tự do, hạn chế
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.