Looking up...
彼は肢体不自由者を支援する団体でボランティアをしている。
Anh ấy tình nguyện tại một tổ chức hỗ trợ người khuyết tật vận động.
Tình trạng hạn chế hoặc mất khả năng vận động của các chi (tay, chân) do khuyết tật thể chất.
肢体不自由者向けの福祉サービスが拡充されている。
Dịch vụ phúc lợi dành cho người khuyết tật vận động đang được mở rộng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, y tế và chính sách xã hội tại Nhật Bản.
Người có khuyết tật vận động, thường được công nhận theo tiêu chuẩn pháp luật Nhật Bản.
肢体不自由者手帳を取得するには医師の診断書が必要だ。
Để nhận được thẻ người khuyết tật vận động, cần có giấy chứng nhận của bác sĩ.
Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống phúc lợi xã hội Nhật Bản, tương đương với 'người khuyết tật vận động' theo Luật Người khuyết tật Nhật Bản.
肢体不自由 chỉ đề cập đến khuyết tật vận động (tay, chân), trong khi 身体障害 bao gồm cả khuyết tật vận động và các dạng khuyết tật khác (như khuyết tật thị giác, thính giác).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, y tế và chính sách xã hội. Tránh sử dụng trong ngôn ngữ thân mật hàng ngày.
Ghép từ Hán-Nhật: 肢体 (したい, 'chi thể' = các chi) + 不自由 (ふじゆう, 'bất tự do' = không tự do). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống phân loại khuyết tật của Nhật Bản từ giữa thế kỷ 20, dựa trên tiêu chuẩn y tế và xã hội.
Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'khuyết tật vận động' hoặc 'người khuyết tật vận động'. Tại Nhật, thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật và chính sách phúc lợi, trong khi ngôn ngữ hàng ngày có thể dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như '体の不自由な人' (karada no fujiyū na hito).