Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

肝心要

kanjin'you
điều quan trọng nhất

今回のプロジェクトで肝心要な点は何ですか?

Điểm quan trọng nhất trong dự án lần này là gì?


trang trọng

điều quan trọng nhất, cốt lõi, trọng tâm

成功するためには肝心要な要素を押さえることが大切だ。

Để thành công, điều quan trọng nhất là nắm bắt được những yếu tố cốt lõi.

この計画の肝心要は顧客のニーズを理解することです。

Trọng tâm của kế hoạch này là hiểu được nhu cầu của khách hàng.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại có tính chất chuyên môn. Có thể thay thế bằng các từ đơn như '要点' (yếu điểm), 'ポイント' (point) trong ngữ cảnh không quá trang trọng.

Cụm từ kết hợp

肝心要な部分phần quan trọng nhất肝心要な点điểm quan trọng nhất

Từ đồng nghĩa

要点ポイント重要事項核心

Từ trái nghĩa

些末些細取るに足らない

Cụm từ liên quan

肝心要なところcụm từ
ở điểm quan trọng nhất
肝心要なことを押さえるcụm từ
nắm bắt những điều quan trọng nhất

Mẹo hay

Phân biệt 肝心要 và 重要

Cả hai đều chỉ sự quan trọng, nhưng 肝心要 nhấn mạnh tính 'cốt lõi, sống còn' hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao như kế hoạch, dự án. 重要 chỉ đơn thuần là 'quan trọng' nhưng không nhất thiết phải là trọng tâm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 肝心要?

Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố quyết định đến sự thành bại, sự sống còn của vấn đề. Không dùng cho những điều quan trọng nhưng không mang tính quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '肝心' (gan tim, nghĩa bóng là 'quan trọng nhất') và '要' (yếu, quan trọng). '肝心' vốn là từ ghép của '肝' (gan) và '心' (tim), biểu thị sự sống còn, cốt lõi. Kết hợp với '要' nhấn mạnh tính trọng yếu.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (肝心要な...). Có thể dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

肝心
gan tim, biểu thị sự sống còn, quan trọng nhất
compound
+
要
yếu, quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.