Looking up...
今回のプロジェクトで肝心要な点は何ですか?
Điểm quan trọng nhất trong dự án lần này là gì?
điều quan trọng nhất, cốt lõi, trọng tâm
成功するためには肝心要な要素を押さえることが大切だ。
Để thành công, điều quan trọng nhất là nắm bắt được những yếu tố cốt lõi.
この計画の肝心要は顧客のニーズを理解することです。
Trọng tâm của kế hoạch này là hiểu được nhu cầu của khách hàng.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại có tính chất chuyên môn. Có thể thay thế bằng các từ đơn như '要点' (yếu điểm), 'ポイント' (point) trong ngữ cảnh không quá trang trọng.
Cả hai đều chỉ sự quan trọng, nhưng 肝心要 nhấn mạnh tính 'cốt lõi, sống còn' hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao như kế hoạch, dự án. 重要 chỉ đơn thuần là 'quan trọng' nhưng không nhất thiết phải là trọng tâm.
Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố quyết định đến sự thành bại, sự sống còn của vấn đề. Không dùng cho những điều quan trọng nhưng không mang tính quyết định.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '肝心' (gan tim, nghĩa bóng là 'quan trọng nhất') và '要' (yếu, quan trọng). '肝心' vốn là từ ghép của '肝' (gan) và '心' (tim), biểu thị sự sống còn, cốt lõi. Kết hợp với '要' nhấn mạnh tính trọng yếu.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (肝心要な...). Có thể dùng trong cả văn viết lẫn hội thoại trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.