Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

肌

hada
noun★Trung cấp💡 làn da

“このクリームは肌に優しいです。”

Kem này dịu nhẹ cho làn da.

chung

bề mặt da, làn da (của con người hoặc vật thể)

彼女の肌はとても滑らかです。

Làn da cô ấy rất mịn màng.

この素材は肌触りがいいです。

Chất liệu này sờ vào rất dễ chịu.

💡

Thường dùng để chỉ da thịt con người hoặc bề mặt vật thể có tính chất tương tự da (ví dụ: da giày, da ghế).

văn chương

bề mặt, lớp ngoài (nghĩa bóng, chỉ bề ngoài của sự vật/sự việc)

この絵の肌は独特です。

Bề mặt bức tranh này có nét độc đáo.

💡

Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn viết hoặc nghệ thuật.

food

thịt (phần thịt bên trong của trái cây, thịt cá)

この桃の肌は柔らかいです。

Thịt quả đào này mềm mại.

💡

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Cụm từ kết hợp

肌が荒れるda bị khô ráp肌に合うhợp với da肌触りcảm giác khi sờ vào素肌da trần, da tự nhiên肌色màu da

Từ đồng nghĩa

皮膚表皮肌合い

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

肌が弱いcụm từ
da yếu, dễ bị kích ứng
肌が透けるcụm từ
da trong suốt (thường chỉ da mỏng, nhạy cảm)

💡Mẹo hay

Phân biệt 肌 và 皮膚

Cả hai đều có nghĩa là 'da', nhưng 肌 thường dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ, chăm sóc da (ví dụ: 肌が荒れる - da bị khô ráp) hoặc chỉ bề mặt vật thể có tính chất tương tự da. 皮膚 là thuật ngữ y học, chỉ lớp da sinh học, bao gồm biểu bì, hạ bì, mô dưới da. Ví dụ: 皮膚科 (khoa da liễu).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 肌 trong mỹ phẩm

Khi nói về sản phẩm chăm sóc da (kem dưỡng, sữa rửa mặt), luôn dùng 肌 kèm tính từ chỉ trạng thái: 肌が潤う (da ẩm mượt), 肌がツルツル (da mịn màng), 肌がカサカサ (da khô ráp).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 肌 (cổ) có nghĩa gốc là 'thịt', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bề mặt da' và 'bề ngoài'. Trong tiếng Nhật, 肌 thường dùng để chỉ làn da con người hoặc chất liệu có tính chất tương tự da.

📝Ghi chú sử dụng

1. 肌 thường dùng cho da người hoặc vật thể có tính chất mềm mại, mịn màng. 2. Khi nói về da con người, 肌 nhấn mạnh vẻ ngoài (mịn màng, khỏe mạnh) hơn là chức năng sinh lý. 3. Trong ngữ cảnh ẩm thực, 肌 chỉ phần thịt bên trong trái cây/thịt cá. 4. Không dùng 肌 để chỉ da động vật sống (ví dụ: da bò, da lợn) - dùng 皮 (かわ) thay thế.

Phân tích từ

肌
thịt/bề mặt da
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.