Looking up...
“このクリームは肌に優しいです。”
Kem này dịu nhẹ cho làn da.
bề mặt da, làn da (của con người hoặc vật thể)
彼女の肌はとても滑らかです。
Làn da cô ấy rất mịn màng.
この素材は肌触りがいいです。
Chất liệu này sờ vào rất dễ chịu.
Thường dùng để chỉ da thịt con người hoặc bề mặt vật thể có tính chất tương tự da (ví dụ: da giày, da ghế).
bề mặt, lớp ngoài (nghĩa bóng, chỉ bề ngoài của sự vật/sự việc)
この絵の肌は独特です。
Bề mặt bức tranh này có nét độc đáo.
Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu trong văn viết hoặc nghệ thuật.
thịt (phần thịt bên trong của trái cây, thịt cá)
この桃の肌は柔らかいです。
Thịt quả đào này mềm mại.
Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
Cả hai đều có nghĩa là 'da', nhưng 肌 thường dùng trong ngữ cảnh thẩm mỹ, chăm sóc da (ví dụ: 肌が荒れる - da bị khô ráp) hoặc chỉ bề mặt vật thể có tính chất tương tự da. 皮膚 là thuật ngữ y học, chỉ lớp da sinh học, bao gồm biểu bì, hạ bì, mô dưới da. Ví dụ: 皮膚科 (khoa da liễu).
Khi nói về sản phẩm chăm sóc da (kem dưỡng, sữa rửa mặt), luôn dùng 肌 kèm tính từ chỉ trạng thái: 肌が潤う (da ẩm mượt), 肌がツルツル (da mịn màng), 肌がカサカサ (da khô ráp).
Từ kanji 肌 (cổ) có nghĩa gốc là 'thịt', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bề mặt da' và 'bề ngoài'. Trong tiếng Nhật, 肌 thường dùng để chỉ làn da con người hoặc chất liệu có tính chất tương tự da.
1. 肌 thường dùng cho da người hoặc vật thể có tính chất mềm mại, mịn màng. 2. Khi nói về da con người, 肌 nhấn mạnh vẻ ngoài (mịn màng, khỏe mạnh) hơn là chức năng sinh lý. 3. Trong ngữ cảnh ẩm thực, 肌 chỉ phần thịt bên trong trái cây/thịt cá. 4. Không dùng 肌 để chỉ da động vật sống (ví dụ: da bò, da lợn) - dùng 皮 (かわ) thay thế.