肉まん
bánh bao nhân thịt駅前で売っている肉まんが人気です。
Bánh bao nhân thịt bán trước ga rất được ưa chuộng.
Bánh bao nhỏ nhân thịt lợn, thường được hấp chín.
朝ごはんに肉まんを食べました。
Tôi đã ăn bánh bao nhân thịt vào bữa sáng.
中華まんには肉まんの他にあんまんもあります。
Ngoài bánh bao nhân thịt, bánh bao nhân đậu ngọt cũng có.
Thường được bán trong các cửa hàng tiện lợi hoặc quầy đồ ăn nhanh. Có thể hấp hoặc chiên.
Mẹo hay
Phân biệt 肉まん và あんまん
肉まん nhân thịt lợn, thường có màu nâu nhạt. あんまん nhân đậu ngọt, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt.
Quy tắc vàng
Cách gọi bánh bao trong tiếng Nhật
まんじゅう (manjū) là bánh bao nhân ngọt truyền thống. 肉まん là phiên bản nhân thịt, phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 肉 (niku, thịt) và まんじゅう (manjū, bánh bao nhân ngọt). Ban đầu là phiên bản nhân thịt của bánh bao truyền thống.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể gọi ngắn gọn là 肉まん trong giao tiếp hàng ngày.