Looking up...
職域を超えた協力が必要です。
Cần có sự hợp tác vượt ra ngoài phạm vi công việc.
Phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một người, bộ phận hay nghề nghiệp đảm trách.
この業務は私の職域に含まれています。
Công việc này nằm trong phạm vi phụ trách của tôi.
部署間で職域が重ならないように役割を整理した。
Chúng tôi đã sắp xếp lại vai trò để phạm vi công việc giữa các phòng ban không chồng chéo.
Thường dùng trong văn cảnh công sở, quản lý nhân sự hoặc phân công công việc. Từ này trang trọng hơn 担当する仕事.
Dùng 職種 khi nói “nghề/vị trí thuộc loại nào” như 営業職・技術職; dùng 職域 khi nói phạm vi trách nhiệm cụ thể của người hay bộ phận đó.
Từ Hán Nhật gồm 職 (nghề nghiệp, chức vụ) và 域 (khu vực, phạm vi).
Không chỉ nói về một nghề như 職種 mà nhấn mạnh ranh giới trách nhiệm và lĩnh vực được giao. Ví dụ, 職種 là “loại nghề”, còn 職域 là “phạm vi công việc/quyền hạn” trong nghề hoặc tổ chức.