Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

職域

shokuikiÂm Hán-Việtchức vực
phạm vi công việc

職域を超えた協力が必要です。

Cần có sự hợp tác vượt ra ngoài phạm vi công việc.


Kinh doanh
trang trọng

Phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một người, bộ phận hay nghề nghiệp đảm trách.

この業務は私の職域に含まれています。

Công việc này nằm trong phạm vi phụ trách của tôi.

部署間で職域が重ならないように役割を整理した。

Chúng tôi đã sắp xếp lại vai trò để phạm vi công việc giữa các phòng ban không chồng chéo.

Thường dùng trong văn cảnh công sở, quản lý nhân sự hoặc phân công công việc. Từ này trang trọng hơn 担当する仕事.

Cụm từ kết hợp

職域を超えるvượt ra ngoài phạm vi công việc職域を広げるmở rộng phạm vi chuyên môn/công việc職域を明確にするlàm rõ phạm vi trách nhiệm công việc

Từ đồng nghĩa

職務範囲担当領域業務範囲

Từ trái nghĩa

職域外

Cụm từ liên quan

職務分掌cụm từ
sự phân chia nhiệm vụ và trách nhiệm giữa các vị trí hoặc bộ phận
専門領域cụm từ
lĩnh vực chuyên môn

Mẹo hay

Phân biệt với 職種

Dùng 職種 khi nói “nghề/vị trí thuộc loại nào” như 営業職・技術職; dùng 職域 khi nói phạm vi trách nhiệm cụ thể của người hay bộ phận đó.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật gồm 職 (nghề nghiệp, chức vụ) và 域 (khu vực, phạm vi).

Ghi chú sử dụng

Không chỉ nói về một nghề như 職種 mà nhấn mạnh ranh giới trách nhiệm và lĩnh vực được giao. Ví dụ, 職種 là “loại nghề”, còn 職域 là “phạm vi công việc/quyền hạn” trong nghề hoặc tổ chức.

Phân tích từ

職
nghề nghiệp; chức vụ
root
+
域
khu vực; phạm vi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.