Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

耳鼻咽喉科

jibiinkōka
noun★Trung cấp💡 khoa tai mũi họng

“耳鼻咽喉科に通っています。”

Tôi đang khám ở khoa tai mũi họng.

🏥Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị các bệnh liên quan đến tai, mũi, họng và các cơ quan lân cận.

耳鼻咽喉科の医師に診てもらいました。

Tôi đã được bác sĩ khoa tai mũi họng khám.

耳鼻咽喉科でアレルギーの治療を受けています。

Tôi đang điều trị dị ứng tại khoa tai mũi họng.

💡

Thường được viết tắt là 耳鼻科 (jibika) trong các văn bản y tế.

Cụm từ kết hợp

耳鼻咽喉科医bác sĩ tai mũi họng耳鼻咽喉科の専門chuyên khoa tai mũi họng耳鼻咽喉科の検査kiểm tra tai mũi họng

Từ đồng nghĩa

ENT科耳鼻科

💡Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng y tế

Khi học từ '耳鼻咽喉科', hãy kết hợp với các từ liên quan như '医師' (bác sĩ), '治療' (điều trị), '検査' (kiểm tra) để mở rộng vốn từ vựng y tế.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, nên sử dụng thuật ngữ chuyên ngành như '耳鼻咽喉科' thay vì các cách diễn đạt thông thường để đảm bảo tính chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 耳 (mimi - tai), 鼻 (hana - mũi), 咽 (nodo - họng), 喉 (nodo - họng/cổ họng). Thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Trung (耳鼻咽喉科) nhưng được sử dụng phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'khoa tai mũi họng' thay vì sử dụng từ Hán-Việt.

Phân tích từ

耳
tai
root
+
鼻
mũi
root
+
咽
họng (phần sau mũi)
root
+
喉
họng/cổ họng
root
+
科
khoa (bộ phận trong bệnh viện)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.