Looking up...
“耳鼻咽喉科に通っています。”
Tôi đang khám ở khoa tai mũi họng.
Khoa chuyên điều trị các bệnh liên quan đến tai, mũi, họng và các cơ quan lân cận.
耳鼻咽喉科の医師に診てもらいました。
Tôi đã được bác sĩ khoa tai mũi họng khám.
耳鼻咽喉科でアレルギーの治療を受けています。
Tôi đang điều trị dị ứng tại khoa tai mũi họng.
Thường được viết tắt là 耳鼻科 (jibika) trong các văn bản y tế.
Khi học từ '耳鼻咽喉科', hãy kết hợp với các từ liên quan như '医師' (bác sĩ), '治療' (điều trị), '検査' (kiểm tra) để mở rộng vốn từ vựng y tế.
Trong ngữ cảnh y tế, nên sử dụng thuật ngữ chuyên ngành như '耳鼻咽喉科' thay vì các cách diễn đạt thông thường để đảm bảo tính chính xác.
Từ ghép Hán-Nhật: 耳 (mimi - tai), 鼻 (hana - mũi), 咽 (nodo - họng), 喉 (nodo - họng/cổ họng). Thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Trung (耳鼻咽喉科) nhưng được sử dụng phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'khoa tai mũi họng' thay vì sử dụng từ Hán-Việt.