老齢

rōrei
tuổi già

老齢化社会が進む中、介護サービスの需要が高まっている。

Trong bối cảnh xã hội già hóa, nhu cầu dịch vụ chăm sóc tăng cao.


trang trọng

trạng thái tuổi già; tuổi tác cao

老齢を理由に退職を勧められた。

Tôi được khuyên nghỉ hưu vì tuổi tác cao.

老齢年金を受給する。

Nhận lương hưu tuổi già.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc thống kê. Không dùng để chỉ người cao tuổi một cách trực tiếp (xem '高齢者' hoặc '年寄り').

Cụm từ kết hợp

老齢年金lương hưu tuổi già老齢化社会xã hội già hóa老齢者người cao tuổi (từ ghép)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 老齢, 高齢, 年寄り

'老齢' chỉ trạng thái tuổi già (ví dụ: 老齢化社会), '高齢' thường chỉ người cao tuổi (ví dụ: 高齢者), còn '年寄り' là từ thân mật chỉ người già (ví dụ: お年寄り).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '老' (già, lão) + '齢' (tuổi, niên đại). '齢' vốn chỉ tuổi tác, thường dùng trong từ '年齢' (tuổi tác).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc thống kê. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Cần phân biệt với '高齢' (cao tuổi) — '高齢' thường chỉ người già, trong khi '老齢' chỉ trạng thái tuổi già.

Phân tích từ

già, lão
root
+
tuổi, niên đại
root
Từ Điển Nhật Việt