Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

老夫婦

rōfūfu
noun★Trung cấp💡 cặp vợ chồng già

“この老夫婦は50年以上連れ添ってきた。”

Cặp vợ chồng già này đã sống cùng nhau hơn 50 năm.

neutral

Cặp vợ chồng đã sống chung với nhau trong thời gian dài, thường là đến tuổi già.

老夫婦は静かに暮らしている。

Cặp vợ chồng già sống yên bình.

老夫婦の家庭は和やかだ。

Gia đình của cặp vợ chồng già rất hòa thuận.

💡

Thường dùng để chỉ những cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm, không nhất thiết phải là người già.

Cụm từ kết hợp

老夫婦の家庭gia đình của cặp vợ chồng già老夫婦の会話cuộc trò chuyện của cặp vợ chồng già

Từ đồng nghĩa

老人夫婦年老いた夫婦

💡Mẹo hay

Phân biệt 老夫婦 và 老人

老夫婦 chỉ cặp vợ chồng già, trong khi 老人 chỉ người già nói chung (có thể là đàn ông, đàn bà, hoặc không đề cập đến hôn nhân).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 老夫婦 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ hôn nhân lâu năm, không nhất thiết phải ám chỉ tuổi tác. Ví dụ: '老夫婦の愛情' (tình yêu của cặp vợ chồng già) có thể dùng ngay cả khi họ chưa già.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 老 (rō) nghĩa là 'già' và 夫婦 (fūfu) nghĩa là 'vợ chồng'. Cả cụm từ mang nghĩa 'cặp vợ chồng già' hoặc 'cặp vợ chồng đã sống chung lâu năm'.

📝Ghi chú sử dụng

Không nhất thiết phải ám chỉ người già, mà chỉ đơn thuần là cặp vợ chồng đã kết hôn lâu năm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

老
già
root
+
夫婦
vợ chồng
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.