Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 老化

老化

rōka

What does "老化" mean in Vietnamese?

lão hóa

この機械は老化が進んで、性能が落ちてきた。

Cỗ máy này đã lão hóa, hiệu suất giảm sút.


How to use "老化" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Y học
trang trọng

Quá trình lão hóa sinh học hoặc vật lý, dẫn đến suy giảm chức năng theo thời gian

人間は加齢とともに老化が進行する。

Con người dần lão hóa theo tuổi tác.

Trong y học, thường đi kèm với các thuật ngữ như 老化現象 (hiện tượng lão hóa) hoặc 老化研究 (nghiên cứu lão hóa).

Công nghệ
chuyên ngành

Sự suy thoái về chất lượng, hiệu suất hoặc chức năng do thời gian sử dụng (áp dụng cho máy móc, vật liệu, hệ thống)

このバッテリーは老化が激しく、充電容量が半分以下になった。

Pin này lão hóa nghiêm trọng, dung lượng sạc chỉ còn dưới một nửa.

Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như 老化試験 (thử nghiệm lão hóa) hoặc 老化防止 (chống lão hóa).

trang trọng

Sự suy giảm về mặt xã hội, kinh tế hoặc văn hóa theo thời gian

この地域の老化が進み、若者の人口が減少している。

Khu vực này lão hóa nhanh chóng, dân số trẻ giảm sút.

Thường xuất hiện trong các báo cáo nhân khẩu học như 高齢化社会 (xã hội già hóa).

Cụm từ kết hợp

老化現象hiện tượng lão hóa老化防止chống lão hóa老化研究nghiên cứu lão hóa老化試験thử nghiệm lão hóa老化が進むlão hóa tiến triển

Từ đồng nghĩa

加齢劣化退化

Từ trái nghĩa

若返り若化若返す

Cụm từ liên quan

老化防止剤cụm từ
chất chống lão hóa
老化促進cụm từ
tăng tốc lão hóa
老化の兆しcụm từ
dấu hiệu lão hóa

Mẹo hay

Phân biệt 老化 và 加齢

老化 nhấn mạnh vào quá trình suy thoái chức năng, trong khi 加齢 chỉ đơn thuần chỉ tuổi tác. Ví dụ: '老化が進む' (lão hóa tiến triển) ám chỉ sự suy giảm, còn '加齢による変化' (thay đổi do tuổi tác) chỉ mô tả sự thay đổi tự nhiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 老化 trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học, kỹ thuật hoặc báo cáo xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn thể hiện tính trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 老 (lão, nghĩa là già, cũ) + 化 (hóa, nghĩa là biến đổi). Dựa trên cấu trúc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) dưới ảnh hưởng của y học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'già đi' (đối với con người) hoặc 'hỏng/hư' (đối với máy móc).

Phân tích từ

老
già, cũ
root
+
化
biến đổi, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.