Looking up...
この機械は老化が進んで、性能が落ちてきた。
Cỗ máy này đã lão hóa, hiệu suất giảm sút.
Quá trình lão hóa sinh học hoặc vật lý, dẫn đến suy giảm chức năng theo thời gian
人間は加齢とともに老化が進行する。
Con người dần lão hóa theo tuổi tác.
Trong y học, thường đi kèm với các thuật ngữ như 老化現象 (hiện tượng lão hóa) hoặc 老化研究 (nghiên cứu lão hóa).
Sự suy thoái về chất lượng, hiệu suất hoặc chức năng do thời gian sử dụng (áp dụng cho máy móc, vật liệu, hệ thống)
このバッテリーは老化が激しく、充電容量が半分以下になった。
Pin này lão hóa nghiêm trọng, dung lượng sạc chỉ còn dưới một nửa.
Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như 老化試験 (thử nghiệm lão hóa) hoặc 老化防止 (chống lão hóa).
Sự suy giảm về mặt xã hội, kinh tế hoặc văn hóa theo thời gian
この地域の老化が進み、若者の人口が減少している。
Khu vực này lão hóa nhanh chóng, dân số trẻ giảm sút.
Thường xuất hiện trong các báo cáo nhân khẩu học như 高齢化社会 (xã hội già hóa).
老化 nhấn mạnh vào quá trình suy thoái chức năng, trong khi 加齢 chỉ đơn thuần chỉ tuổi tác. Ví dụ: '老化が進む' (lão hóa tiến triển) ám chỉ sự suy giảm, còn '加齢による変化' (thay đổi do tuổi tác) chỉ mô tả sự thay đổi tự nhiên.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học, kỹ thuật hoặc báo cáo xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi muốn thể hiện tính trang trọng.
Từ ghép của 老 (lão, nghĩa là già, cũ) + 化 (hóa, nghĩa là biến đổi). Dựa trên cấu trúc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) dưới ảnh hưởng của y học phương Tây.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'già đi' (đối với con người) hoặc 'hỏng/hư' (đối với máy móc).