Looking up...
“彼は毎日習字の練習をしています。”
Anh ấy luyện tập thư pháp mỗi ngày.
Nghệ thuật viết chữ Hán (chữ Nho) hoặc chữ Nhật bằng bút lông, mực và giấy, thường mang tính thẩm mỹ và tinh thần.
祖母は習字の先生で、毎日書道を教えています。
Bà tôi là giáo viên thư pháp và dạy viết thư pháp mỗi ngày.
習字の道具一式を買いました。
Tôi đã mua bộ dụng cụ thư pháp đầy đủ.
Từ này thường dùng trong giáo dục truyền thống Nhật Bản, liên quan đến thư pháp (書道). Có thể dùng cho cả viết chữ Hán lẫn chữ Nhật theo phong cách thư pháp.
習字 (shūji) thiên về luyện tập viết chữ theo phong cách thư pháp, thường dùng trong giáo dục cơ bản. 書道 (shodō) là nghệ thuật thư pháp chuyên nghiệp, mang tính thẩm mỹ cao hơn. Giống như 'học viết chữ' (習字) và 'nghệ thuật thư pháp' (書道) trong tiếng Việt.
Dùng khi nói về việc luyện tập viết chữ (thường là chữ Hán hoặc chữ Nhật) theo phong cách thư pháp, đặc biệt trong giáo dục hoặc sở thích cá nhân. Không dùng cho việc viết chữ thường hằng ngày.
Từ ghép của hai từ: 習 (しゅう, shū) nghĩa là 'học tập' và 字 (じ, ji) nghĩa là 'chữ'. Theo Hán Việt, 習 là 'tập', 字 là 'tự'. Có nguồn gốc từ giáo dục thư pháp truyền thống của Trung Quốc, sau lan sang Nhật Bản.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghệ thuật hoặc truyền thống. Không nên nhầm lẫn với '書道' (thư đạo), tuy hai từ này gần nghĩa nhưng '習字' thiên về hành động luyện tập viết chữ hơn, trong khi '書道' nhấn mạnh đến con đường nghệ thuật thư pháp.