Looking up...
Tiền quyên góp từ cộng đồng hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ nạn nhân trong các trường hợp khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh, xung đột).
被災地への義援金を送る。
Gửi tiền cứu trợ đến vùng bị thiên tai.
義援金の使い道を公開する。
Công khai cách sử dụng tiền cứu trợ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, từ thiện, hoặc hỗ trợ nhân đạo. Không mang nghĩa cá nhân.
義援金 thường mang tính cộng đồng, khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh), trong khi 寄付金 (quyên góp) có thể là mục đích dài hạn (ví dụ: quỹ học bổng). 支援金 (tiền hỗ trợ) có thể là từ chính phủ hoặc tổ chức, không nhất thiết là quyên góp.
義援金 chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp, không dùng cho các mục đích cá nhân hoặc phi nhân đạo.
Từ ghép Hán-Nhật: 義 (nghĩa) + 援 (viện) + 金 (kim). 義 chỉ 'nghĩa vụ đạo đức', 援 chỉ 'hỗ trợ', 金 chỉ 'tiền'. Nghĩa gốc là 'tiền hỗ trợ dựa trên tinh thần nghĩa vụ'.
Thường xuất hiện trong các thông báo chính thức từ chính phủ, tổ chức từ thiện hoặc phương tiện truyền thông. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi gửi tiền cứu trợ cho bạn bè').