Looking up...
“週末に美術館に行きます。”
Cuối tuần tôi đi thăm bảo tàng mỹ thuật.
Nơi trưng bày và bảo quản các tác phẩm nghệ thuật như tranh, tượng, đồ tạo tác.
この美術館は日本画で有名です。
Bảo tàng mỹ thuật này nổi tiếng với tranh Nhật Bản.
美術館で展覧会が開催されています。
Triển lãm đang được tổ chức tại bảo tàng mỹ thuật.
Thường dùng để chỉ các bảo tàng chuyên về nghệ thuật thị giác (hội họa, điêu khắc, nhiếp ảnh).
美術館 chuyên về nghệ thuật thị giác (tranh, tượng), trong khi 博物館 (bảo tàng) bao gồm nhiều lĩnh vực như lịch sử, khoa học, tự nhiên.
Luôn dùng kèm với các động từ chỉ hoạt động tham quan như 行く (đi), 見る (xem), 展示する (trưng bày).
Từ ghép Hán-Nhật: 美術 (びじゅつ - bijutsu: mỹ thuật) + 館 (かん - kan: tòa nhà, viện). Theo nghĩa đen là 'tòa nhà mỹ thuật'.
Không dùng để chỉ bảo tàng lịch sử hay khoa học. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giới thiệu văn hóa.