Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

署名

sho mei
chữ ký

契約書に署名する。

Ký vào hợp đồng.


trang trọng

Chữ ký của một người nhằm xác nhận hoặc chứng thực nội dung tài liệu, hợp đồng, thư từ, v.v.

この書類に署名してください。

Xin hãy ký vào tài liệu này.

署名が不鮮明で再度署名してもらいました。

Chữ ký không rõ nên tôi yêu cầu ký lại.

Thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc giao dịch quan trọng. Có thể dùng như động từ (suru-verb) với nghĩa 'ký tên'.

Cụm từ kết hợp

署名を求めるyêu cầu ký tên署名を集めるtập hợp chữ ký署名活動hoạt động ký tên (vận động)

Từ đồng nghĩa

サイン記名

Từ trái nghĩa

押印

Mẹo hay

Phân biệt 署名 và サイン

署名 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc hành chính, trong khi サイン phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày hoặc ngữ cảnh quốc tế. Ví dụ: '契約書に署名する' (ký hợp đồng) nhưng 'Tシャツにサインしてもらう' (nhờ ký vào áo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 署名?

Dùng khi đề cập đến chữ ký trong văn bản pháp lý, hợp đồng, thư từ trang trọng hoặc các tài liệu quan trọng khác. Không dùng cho chữ ký mang tính cá nhân, thư từ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 署 (thự) nghĩa là 'ghi chép, ký tên' + 名 (danh) nghĩa là 'tên'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '押印' (áp ấn, đóng dấu), '署名' nhấn mạnh vào chữ ký viết tay. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'サイン' (từ tiếng Anh 'sign') cũng được dùng phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh quốc tế.

Phân tích từ

署
ghi chép, ký tên
root
+
名
tên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.