Looking up...
契約書に署名する。
Ký vào hợp đồng.
Chữ ký của một người nhằm xác nhận hoặc chứng thực nội dung tài liệu, hợp đồng, thư từ, v.v.
この書類に署名してください。
Xin hãy ký vào tài liệu này.
署名が不鮮明で再度署名してもらいました。
Chữ ký không rõ nên tôi yêu cầu ký lại.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc giao dịch quan trọng. Có thể dùng như động từ (suru-verb) với nghĩa 'ký tên'.
署名 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc hành chính, trong khi サイン phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày hoặc ngữ cảnh quốc tế. Ví dụ: '契約書に署名する' (ký hợp đồng) nhưng 'Tシャツにサインしてもらう' (nhờ ký vào áo).
Dùng khi đề cập đến chữ ký trong văn bản pháp lý, hợp đồng, thư từ trang trọng hoặc các tài liệu quan trọng khác. Không dùng cho chữ ký mang tính cá nhân, thư từ thông thường.
Từ Hán-Việt: 署 (thự) nghĩa là 'ghi chép, ký tên' + 名 (danh) nghĩa là 'tên'.
Khác với '押印' (áp ấn, đóng dấu), '署名' nhấn mạnh vào chữ ký viết tay. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'サイン' (từ tiếng Anh 'sign') cũng được dùng phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh quốc tế.