Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

縞模様

しまもよう
noun★Trung cấp💡 hoa văn sọc kẻ

“この服は縞模様が特徴的です。”

Áo này có đặc trưng là hoa văn sọc kẻ.

trang trọng

hoa văn gồm các sọc kẻ song song hoặc xen kẽ nhau

縞模様の服を着る人が増えている。

Ngày càng nhiều người mặc quần áo có hoa văn sọc kẻ.

この生地は縞模様が美しい。

Mảnh vải này có hoa văn sọc kẻ rất đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả hoa văn trên vải, giấy dán tường, hoặc các bề mặt trang trí khác.

Cụm từ kết hợp

縞模様の服quần áo sọc kẻ縞模様の壁紙giấy dán tường sọc kẻ縞模様の布vải sọc kẻ

Từ đồng nghĩa

ストライプ柄しま模様

Từ trái nghĩa

無地一色

Cụm từ liên quan

縞模様のネクタイcụm từ
cà vạt sọc kẻ
縞模様のタイルcụm từ
gạch lát sọc kẻ

💡Mẹo hay

Phân biệt 縞模様 và ストライプ

Cả hai đều chỉ hoa văn sọc kẻ, nhưng ストライプ thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc hiện đại, trong khi 縞模様 mang tính truyền thống hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 縞模様

Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật liệu hoặc bề mặt (vải, giấy, tường, v.v.). Không dùng 縞模様 một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 縞 (しま - sọc kẻ) và 模様 (もよう - hoa văn, kiểu mẫu). 縞 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, trong khi 模様 có nguồn gốc từ tiếng Trung (模様/模様).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh trang phục, thiết kế nội thất, hoặc nghệ thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật liệu như 布 (vải), 壁紙 (giấy dán tường), 服 (quần áo).

Phân tích từ

縞
sọc kẻ, vằn
root
+
模様
hoa văn, kiểu mẫu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.