Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

編著

hensho
biên soạn

この本は彼が編著したものです。

Cuốn sách này là tác phẩm do anh ấy biên soạn.


trang trọng

Việc biên soạn (một tác phẩm) với tư cách là tác giả chính

彼の編著した論文集が出版された。

Tập luận văn do anh ấy biên soạn đã được xuất bản.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản. Có thể kết hợp với danh từ chỉ tác phẩm (sách, luận văn, tạp chí).

Cụm từ kết hợp

編著者tác giả biên soạn編著書tác phẩm biên soạn

Từ đồng nghĩa

編集著述編纂

Mẹo hay

Phân biệt 編著, 編集, 著者

編著 = biên soạn (tác giả chính); 編集 = biên tập (chỉnh sửa, sắp xếp); 著者 = tác giả (người viết). Ví dụ: 編著者 là người biên soạn chính, còn 編集者 là người biên tập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 編 (biên, biên soạn) + 著 (trứ, viết). Cả hai đều là Hán tự, nhưng trong tiếng Nhật, cách kết hợp này mang nghĩa chuyên biệt.

Ghi chú sử dụng

Khác với 編集 (chỉ biên tập, hiệu đính) hoặc 著者 (tác giả), 編著 nhấn mạnh vai trò biên soạn chính của người viết. Thường dùng cho sách chuyên khảo, luận án, tạp chí học thuật do một người hoặc nhóm nhỏ biên soạn.

Phân tích từ

編
biên soạn, sắp xếp
root
+
著
viết, tác phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.