継続率

keizokuritsu
tỉ lệ duy trì

このサービスの継続率は80%を超えている。

Tỉ lệ duy trì của dịch vụ này vượt quá 80%.


trang trọng

Tỉ lệ phần trăm người dùng tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ sau một khoảng thời gian nhất định.

SNSの継続率を向上させるために、新機能をリリースしました。

Chúng tôi đã phát hành tính năng mới để nâng cao tỉ lệ duy trì trên mạng xã hội.

アプリの継続率が低いことが課題となっています。

Tỉ lệ duy trì ứng dụng thấp đang là vấn đề cần giải quyết.

Thường dùng trong phân tích hiệu quả của sản phẩm số, dịch vụ đăng ký, hoặc chiến dịch marketing. Có thể đo lường theo tuần/tháng/năm.

trang trọng

Tỉ lệ thành công trong việc duy trì một hành động, thói quen, hoặc mục tiêu trong một khoảng thời gian.

ダイエットの継続率は3ヶ月で50%程度と言われています。

Tỉ lệ duy trì chế độ ăn kiêng sau 3 tháng được cho là khoảng 50%.

Áp dụng cho các mục tiêu cá nhân như học tập, tập thể dục, hoặc thói quen sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

高い継続率tỉ lệ duy trì cao低い継続率tỉ lệ duy trì thấp継続率を向上させるnâng cao tỉ lệ duy trì継続率を分析するphân tích tỉ lệ duy trì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ユーザーリテンションcụm từ
khái niệm tương đương trong tiếng Anh, thường dùng trong ngành công nghệ
解約率cụm từ
tỉ lệ hủy đăng ký/hủy dịch vụ

Mẹo hay

Phân biệt 継続率 và 解約率

継続率 đo lường tỉ lệ người dùng TIẾP TỤC sử dụng sau thời gian, trong khi 解約率 đo lường tỉ lệ NGƯỜI DÙNG NGỪNG sử dụng. Hai chỉ số này có mối quan hệ nghịch đảo: 継続率 cao thường đi kèm 解約率 thấp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 継続率 trong báo cáo

Khi trình bày dữ liệu, luôn kèm theo khoảng thời gian đo lường (ví dụ: 30 ngày, 90 ngày) và ngữ cảnh (sản phẩm, dịch vụ) để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 継続 (keizoku, 'duy trì, tiếp tục') + 率 (ritsu, 'tỉ lệ').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (marketing, sản phẩm số, nghiên cứu hành vi người dùng). Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến dữ liệu phân tích.

Phân tích từ

継続
duy trì, tiếp tục
root
+
tỉ lệ, phần trăm
suffix
Từ Điển Nhật Việt