継続利用
tiếp tục sử dụngこのサービスは継続利用を推奨しています。
Dịch vụ này khuyến khích tiếp tục sử dụng.
Việc tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ trong thời gian dài, thường nhằm mục đích duy trì lợi ích hoặc giảm chi phí chuyển đổi.
顧客の継続利用率を向上させるための戦略を検討します。
Chúng tôi xem xét các chiến lược nhằm nâng cao tỷ lệ tiếp tục sử dụng của khách hàng.
サブスクリプションモデルでは、継続利用が前提となります。
Trong mô hình đăng ký, việc tiếp tục sử dụng là điều tất yếu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, marketing, và công nghệ, đặc biệt trong các mô hình thuê bao (subscription) hoặc dịch vụ dài hạn.
Trong lĩnh vực y tế/công nghệ, chỉ việc sử dụng liên tục một thiết bị, phần mềm, hoặc liệu pháp theo chỉ định.
この薬の継続利用は医師の指示に従ってください。
Việc sử dụng liên tục loại thuốc này phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Áp dụng cho các trường hợp điều trị dài hạn hoặc theo dõi sức khỏe liên tục.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 継続利用 và 継続使用
継続利用 thường nhấn mạnh vào khía cạnh kinh doanh/dịch vụ (ví dụ: tiếp tục sử dụng phần mềm đăng ký), trong khi 継続使用 có thể ám chỉ việc sử dụng liên tục một vật phẩm (ví dụ: tiếp tục sử dụng một chiếc điện thoại).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh
Khi dịch sang tiếng Việt, hãy ưu tiên ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật. Tránh dịch theo nghĩa đen ('tiếp tục lợi dụng') vì nó không phù hợp trong hầu hết trường hợp.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 継続 (keizoku, 'tiếp tục') + 利用 (riyou, 'sử dụng'). 継続 bắt nguồn từ Hán tự 継 (kế, 'tiếp nối') + 続 (tục, 'tiếp tục'), trong khi 利用 là từ Hán tự 利 (lợi, 'lợi ích') + 用 (dụng, 'sử dụng').
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu marketing, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các sản phẩm/dịch vụ cụ thể.