Looking up...
“政府は給付型の奨学金制度を導入した。”
Chính phủ đã đưa vào chương trình học bổng hỗ trợ không hoàn lại.
Loại hình hỗ trợ tài chính (tiền, quà, dịch vụ) mà người nhận không cần phải hoàn trả lại.
この奨学金は給付型なので、返済の必要はありません。
Học bổng này là dạng hỗ trợ không hoàn lại nên không cần phải hoàn trả.
政府はコロナ禍の影響を受けた世帯に給付型の支援金を支給した。
Chính phủ đã cung cấp khoản hỗ trợ không hoàn lại cho các hộ gia đình chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19.
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục (học bổng), phúc lợi xã hội, hoặc hỗ trợ kinh tế.
給付型 = hỗ trợ không hoàn lại (ví dụ: học bổng, trợ cấp xã hội). 貸与型 = hỗ trợ phải hoàn trả (ví dụ: khoản vay sinh viên). Khi nghe '給付型', hãy nghĩ ngay đến 'miễn phí' hoặc 'không nợ nần'.
Dùng khi nói về các khoản hỗ trợ từ chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc quỹ học bổng mà người nhận KHÔNG phải trả lại. Luôn đi kèm với danh từ chỉ loại hình hỗ trợ (奨学金, 支援金, 補助金).
Từ ghép Hán-Nhật: 給付 (kyūfu = cung cấp, hỗ trợ) + 型 (gata = kiểu, dạng). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực hành chính và tài chính Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau lan rộng sang các nước châu Á khác.
Khác với '貸与型' (dạng cho vay phải hoàn trả), '給付型' nhấn mạnh tính chất 'không hoàn lại' của khoản hỗ trợ. Thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo chí, hoặc trao đổi chuyên ngành.