結論を言うと

ketsuron o iu to
tóm lại là

結論を言うと、この計画は実行不可能だ。

Tóm lại là, kế hoạch này không thể thực hiện được.


trang trọng

tóm tắt lại quan điểm chính của mình trước khi trình bày chi tiết

結論を言うと、我々はこの提案を受け入れるべきではないと思う。

Tóm lại là, tôi nghĩ chúng ta không nên chấp nhận đề xuất này.

結論を言うと、この研究はまだ不完全な点が多い。

Tóm lại là, nghiên cứu này vẫn còn nhiều điểm chưa hoàn thiện.

Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để giới thiệu phần kết luận ngắn gọn trước khi đi vào chi tiết. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như '要するに' (yō ni suru ni) hay 'まとめると' (matomeru to).

Cụm từ kết hợp

結論を言うと...Tóm lại là...結論を言えば...Nếu nói đến kết luận thì...

Cụm từ liên quan

結論としてcụm từ
như là kết luận
結論が出るcụm từ
đi đến kết luận

Mẹo hay

Sử dụng trong thuyết trình

Khi thuyết trình, hãy dùng '結論を言うと' để báo hiệu phần kết luận sắp tới. Ví dụ: '結論を言うと、このプロジェクトは成功する可能性が高いです。具体的には...' (Tóm lại là, dự án này có khả năng thành công cao. Cụ thể là...).

Quy tắc vàng

Thứ tự sử dụng

Luôn đặt '結論を言うと' ở đầu câu hoặc đầu đoạn văn khi muốn giới thiệu kết luận của mình. Không dùng để kết thúc bài nói trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết trình, thảo luận học thuật hoặc cuộc họp công việc. Nó giúp người nói chuyển từ phần trình bày sang phần kết luận một cách rõ ràng. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

結論
kết luận
root
+
trợ từ chỉ đối tượng
particle
+
言うと
nếu nói
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt