Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

結果表示

kekka hyōji
hiển thị kết quả

アプリの結果表示画面が更新された。

Màn hình hiển thị kết quả của ứng dụng đã được cập nhật.


Công nghệ
chuyên ngành

Hiển thị kết quả (trong hệ thống, ứng dụng, phần mềm)

ウェブサイトの検索結果表示が遅いです。

Việc hiển thị kết quả tìm kiếm trên trang web bị chậm.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, phần mềm, hoặc giao diện người dùng.

Kinh doanh
trang trọng

Công bố kết quả (trong báo cáo, khảo sát, hoặc sự kiện)

選挙の結果表示が行われました。

Đã tiến hành công bố kết quả bầu cử.

Sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, khảo sát, hoặc báo cáo doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

結果表示画面màn hình hiển thị kết quả結果表示システムhệ thống hiển thị kết quả結果表示機能tính năng hiển thị kết quả

Từ đồng nghĩa

結果出力結果確認

Từ trái nghĩa

入力処理データ入力

Cụm từ liên quan

結果画面cụm từ
màn hình kết quả
結果確認cụm từ
xác nhận kết quả

Mẹo hay

Phân biệt 結果表示 và 結果出力

結果表示 thường ám chỉ giao diện hiển thị (UI), trong khi 結果出力 có thể bao gồm cả việc xuất dữ liệu ra file hoặc in ấn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế sử dụng trong văn nói hàng ngày. Ưu tiên dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo doanh nghiệp, hoặc hướng dẫn phần mềm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 2 từ tiếng Nhật: 結果 (kekka, 'kết quả') + 表示 (hyōji, 'hiển thị'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (結果→kết quả, 表示→biểu thị).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phần mềm, hoặc báo cáo doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến công nghệ.

Phân tích từ

結果
kết quả
root
+
表示
hiển thị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.