Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織外部

組織外部

soshiki gaibuÂm Hán-Việttổ chức ngoại bộ
ngoại bộ tổ chức

このプロジェクトは組織外部の協力者と連携して進められます

Dự án này sẽ được tiến hành với sự hợp tác của các cộng tác viên ngoài tổ chức


Kinh doanh
trang trọng

Các cá nhân hoặc tổ chức không thuộc tổ chức chính thức nhưng có mối quan hệ hợp tác hoặc liên kết với nó

組織外部の専門家を招聘してプロジェクトを支援する

Chúng tôi mời các chuyên gia ngoài tổ chức để hỗ trợ dự án

組織外部のパートナーシップを強化するための戦略を立てる

Chúng tôi xây dựng chiến lược để củng cố mối quan hệ đối tác với các bên ngoài tổ chức

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý tổ chức để chỉ các bên liên quan không trực thuộc nhưng có mối liên hệ quan trọng

Cụm từ kết hợp

組織外部と連携するhợp tác với bên ngoài tổ chức組織外部の協力者cộng tác viên ngoài tổ chức組織外部のパートナーシップmối quan hệ đối tác với bên ngoài tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織外外部組織外部協力者

Từ trái nghĩa

組織内部内部メンバー

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '組織' (tổ chức) và '外部' (bên ngoài), chỉ các cá nhân hoặc tổ chức không trực thuộc nhưng có mối liên hệ với tổ chức chính

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tổ chức, kinh doanh hoặc các dự án hợp tác. Có thể chỉ các đối tác, nhà cung cấp dịch vụ, hoặc các chuyên gia độc lập.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
外部
bên ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.