組織内の問題を解決する

soshiki-nai no mondai o kaiketsu suru
giải quyết vấn đề nội bộ tổ chức

会社の組織内の問題を解決するために、新しいチームが結成された。

Một đội ngũ mới đã được thành lập để giải quyết vấn đề nội bộ của công ty.


Kinh doanh
trang trọng

giải quyết các vấn đề phát sinh bên trong một tổ chức, doanh nghiệp hoặc nhóm

人事部は組織内の問題を解決する責任を負っている。

Phòng nhân sự chịu trách nhiệm giải quyết các vấn đề nội bộ trong tổ chức.

このプロジェクトでは、組織内の問題を迅速に解決することが重要だ。

Trong dự án này, việc giải quyết nhanh chóng các vấn đề nội bộ là rất quan trọng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, quản lý nhân sự hoặc cải tổ tổ chức. Có thể thay thế bằng 'khắc phục vấn đề nội bộ' hoặc 'xử lý mâu thuẫn nội bộ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

組織内の問題を解決する能力khả năng giải quyết vấn đề nội bộ tổ chức組織内の問題を解決するための戦略chiến lược giải quyết vấn đề nội bộ tổ chức組織内の問題を解決する責任trách nhiệm giải quyết vấn đề nội bộ tổ chức

Cụm từ liên quan

組織改革cụm từ
cải tổ tổ chức
内部対立を解決するcụm từ
giải quyết mâu thuẫn nội bộ
組織の健全性を維持するcụm từ
duy trì sức khỏe tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản trị

Cụm từ này phù hợp khi thảo luận về quản lý doanh nghiệp, cải tiến quy trình hoặc giải quyết xung đột giữa các phòng ban. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức như gia đình hoặc nhóm bạn.

Quy tắc vàng

Thứ tự thành tố quan trọng

Trong cụm từ này, thứ tự '組織内の問題' (vấn đề nội bộ tổ chức) là bắt buộc. Không thể thay đổi thành '問題組織内の' vì sẽ mất đi nghĩa sở hữu và ngữ pháp tiếng Nhật.

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) = tổ chức, 内 (nai) = bên trong, 問題 (mondai) = vấn đề, 解決 (kaiketsu) = giải quyết. Cấu trúc ngữ pháp kết hợp danh từ sở hữu 'の' (no) để chỉ mối quan hệ thuộc về giữa các thành tố.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận về quản trị. Có thể rút gọn thành '組織内問題の解決' khi sử dụng trong danh sách hoặc tiêu đề. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính thức.

Phân tích từ

組織
tổ chức (doanh nghiệp, nhóm, cơ quan)
root
+
内の
bên trong (sở hữu cách)
suffix
+
問題
vấn đề
root
+
を解決する
giải quyết (động từ)
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt