組織体系を分析する
phân tích hệ thống tổ chứcプロジェクトの成功には、まず組織体系を分析することが不可欠だ。
Để dự án thành công, điều không thể thiếu là phải phân tích hệ thống tổ chức trước tiên.
phân tích cấu trúc, mối quan hệ và chức năng của một tổ chức để hiểu rõ cách thức hoạt động và tương tác giữa các bộ phận
経営陣は新しい戦略を立てる前に、組織体系を分析する必要がある。
Ban lãnh đạo cần phân tích hệ thống tổ chức trước khi xây dựng chiến lược mới.
HR部門は社内のコミュニケーション構造を分析するために、組織体系を分析する。
Bộ phận nhân sự phân tích hệ thống tổ chức để nghiên cứu cấu trúc giao tiếp nội bộ.
Thường được sử dụng trong quản trị doanh nghiệp, tái cấu trúc tổ chức, hoặc cải tiến quy trình.
phân tích hệ thống (bao gồm các thành phần, quy tắc, và mối liên hệ) của một tổ chức để đánh giá hiệu quả hoặc tối ưu hóa hoạt động
システムエンジニアは業務フローを改善するために、組織体系を分析する。
Kỹ sư hệ thống phân tích hệ thống tổ chức để cải thiện quy trình nghiệp vụ.
Áp dụng trong quản lý dự án CNTT hoặc tối ưu hóa quy trình kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 組織体系 vs 組織構造
組織体系 nhấn mạnh vào mối quan hệ và tương tác giữa các bộ phận (hệ thống), trong khi 組織構造 tập trung vào cấu trúc phân cấp (sơ đồ tổ chức).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 組織体系を分析する?
Sử dụng khi cần đánh giá toàn diện hệ thống tổ chức, bao gồm quy trình, mối quan hệ, và hiệu quả hoạt động — không chỉ đơn thuần là sơ đồ tổ chức.
Nguồn gốc từ
組織 (tổ chức) + 体系 (hệ thống) + を (trợ từ) + 分析する (phân tích). 組織 bắt nguồn từ Hán Việt 'tổ chức' (組織), 体系 từ 'hệ thống' (体系), 分析 từ 'phân tích' (分析).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành kinh doanh, quản lý, hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với '組織分析' (phân tích tổ chức) vốn mang tính tổng quát hơn.