Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

組織上の問題

soshiki jou no mondai
vấn đề tổ chức

この会社の組織上の問題を解決する必要がある。

Công ty này cần giải quyết vấn đề tổ chức.


Kinh doanh
trang trọng

Vấn đề phát sinh từ cấu trúc, quy trình hoặc cách thức hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan.

組織上の問題により、プロジェクトの進行が遅れている。

Do vấn đề tổ chức nên tiến độ dự án đang bị chậm trễ.

新しい規則を導入したが、組織上の問題でうまく機能していない。

Mặc dù đã áp dụng quy định mới nhưng do vấn đề tổ chức nên không hoạt động hiệu quả.

Thường đề cập đến những vấn đề liên quan đến phân cấp quản lý, giao tiếp nội bộ, hoặc sự thiếu hiệu quả trong hệ thống tổ chức.

Cụm từ kết hợp

組織上の課題thách thức tổ chức組織上の改革cải cách tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織的な問題構造的な問題体制上の問題

Từ trái nghĩa

個人的な問題技術的な問題

Cụm từ liên quan

組織文化cụm từ
văn hóa tổ chức
組織改革cụm từ
cải cách tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt '組織上の問題' và '個人的な問題'

組織上の問題 nhấn mạnh vào khía cạnh hệ thống, cấu trúc của tổ chức, trong khi 個人的な問題 chỉ vấn đề cá nhân của một thành viên. Ví dụ: '部下のミス' có thể là 個人的な問題, nhưng '部署間の連携不足' là 組織上の問題.

Quy tắc vàng

Sử dụng '組織上の問題' khi đề cập đến khía cạnh hệ thống

Nếu vấn đề xuất phát từ cách tổ chức hoạt động (ví dụ: giao tiếp kém, phân cấp quản lý rườm rà), hãy dùng 組織上の問題. Nếu vấn đề liên quan đến cá nhân (ví dụ: thiếu kỹ năng, thái độ), hãy dùng 個人的な問題.

Nguồn gốc từ

組織 (tổ chức) + 上 (thượng, chỉ phương diện) + の (trợ từ sở hữu) + 問題 (vấn đề). Từ Hán-Nhật 組織 (so-shiki) có nghĩa gốc là 'sự sắp xếp có hệ thống', bắt nguồn từ chữ Hán 組織 (tổ chức) trong tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc hành chính để chỉ những vấn đề mang tính hệ thống hoặc cấu trúc, khác với '技術的な問題' (vấn đề kỹ thuật) hay '個人的な問題' (vấn đề cá nhân).

Phân tích từ

組織
tổ chức, sự sắp xếp có hệ thống
noun
+
上
phương diện, khía cạnh
suffix
+
の
trợ từ sở hữu
particle
+
問題
vấn đề
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.