Looking up...
この会社の組織上の問題を解決する必要がある。
Công ty này cần giải quyết vấn đề tổ chức.
Vấn đề phát sinh từ cấu trúc, quy trình hoặc cách thức hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan.
組織上の問題により、プロジェクトの進行が遅れている。
Do vấn đề tổ chức nên tiến độ dự án đang bị chậm trễ.
新しい規則を導入したが、組織上の問題でうまく機能していない。
Mặc dù đã áp dụng quy định mới nhưng do vấn đề tổ chức nên không hoạt động hiệu quả.
Thường đề cập đến những vấn đề liên quan đến phân cấp quản lý, giao tiếp nội bộ, hoặc sự thiếu hiệu quả trong hệ thống tổ chức.
組織上の問題 nhấn mạnh vào khía cạnh hệ thống, cấu trúc của tổ chức, trong khi 個人的な問題 chỉ vấn đề cá nhân của một thành viên. Ví dụ: '部下のミス' có thể là 個人的な問題, nhưng '部署間の連携不足' là 組織上の問題.
Nếu vấn đề xuất phát từ cách tổ chức hoạt động (ví dụ: giao tiếp kém, phân cấp quản lý rườm rà), hãy dùng 組織上の問題. Nếu vấn đề liên quan đến cá nhân (ví dụ: thiếu kỹ năng, thái độ), hãy dùng 個人的な問題.
組織 (tổ chức) + 上 (thượng, chỉ phương diện) + の (trợ từ sở hữu) + 問題 (vấn đề). Từ Hán-Nhật 組織 (so-shiki) có nghĩa gốc là 'sự sắp xếp có hệ thống', bắt nguồn từ chữ Hán 組織 (tổ chức) trong tiếng Trung.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý hoặc hành chính để chỉ những vấn đề mang tính hệ thống hoặc cấu trúc, khác với '技術的な問題' (vấn đề kỹ thuật) hay '個人的な問題' (vấn đề cá nhân).