級数

kyūsū
chuỗi số

この級数は収束しますか?

Chuỗi số này có hội tụ không?


chuyên ngành

Tổng của một dãy số vô hạn, thường được biểu diễn dưới dạng Σ (tổng sigma).

級数展開を用いて関数を近似する。

Sử dụng khai triển chuỗi số để xấp xỉ hàm số.

等比級数の和の公式を導出する。

Dẫn xuất công thức tổng của cấp số nhân.

Có thể chia thành nhiều loại như cấp số cộng (arithmetic series), cấp số nhân (geometric series), chuỗi hội tụ (convergent series), chuỗi phân kỳ (divergent series).

Cụm từ kết hợp

級数展開khai triển chuỗi số級数の収束sự hội tụ của chuỗi số級数和tổng chuỗi số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

等差級数cụm từ
Cấp số cộng (arithmetic series)
等比級数cụm từ
Cấp số nhân (geometric series)
無限級数cụm từ
Chuỗi vô hạn (infinite series)

Mẹo hay

Phân biệt '級数' và '数列'

級数 (chuỗi số) là tổng của các phần tử trong 数列 (dãy số). Ví dụ: dãy số 1, 2, 3,... có cấp số là 1 + 2 + 3 + ... (nếu hữu hạn) hoặc tổng vô hạn (nếu vô hạn).

Quy tắc vàng

Kiểm tra hội tụ trước khi tính tổng

Một chuỗi vô hạn chỉ có thể có tổng hữu hạn nếu nó hội tụ. Sử dụng các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn so sánh, tiêu chuẩn tỷ lệ, hoặc tiêu chuẩn tích phân để kiểm tra.

Nguồn gốc từ

級 (kyū) nghĩa là 'cấp bậc' hoặc 'hạng mục', 数 (sū) nghĩa là 'số'. Kết hợp thành '級数' ám chỉ 'tổng của các hạng mục số' trong toán học.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giáo trình toán cao cấp, vật lý, hoặc kỹ thuật. Cần phân biệt với '数列' (dãy số) — cấp số là tổng của dãy số, không phải bản thân dãy số.

Phân tích từ

cấp bậc, hạng mục
root
+
số
root
Từ Điển Nhật Việt