Looking up...
“この紙を破いてください。”
Hãy xé tờ giấy này.
vật liệu mỏng, phẳng được sản xuất từ bột gỗ hoặc sợi thực vật, dùng để viết, in ấn hoặc gói đồ
紙袋には商品が入っています。
Trong túi giấy có đựng sản phẩm.
Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại giấy cụ thể (ví dụ: 新聞紙 - giấy báo, トイレットペーパー - giấy vệ sinh).
紙 chỉ chung về vật liệu giấy, trong khi 用紙 thường chỉ giấy có định dạng hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 用紙A4 - giấy A4).
Khi nói về vật liệu giấy nói chung, dùng 紙. Khi nói về loại giấy cụ thể (giấy A4, giấy vệ sinh), hãy kết hợp với từ khác (例: トイレットペーパー, A4用紙).
Từ kanji 紙 (giấy) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung 紙 (zhǐ), bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. Chữ này biểu thị ý nghĩa 'vật liệu mỏng làm từ sợi', liên quan đến nghề làm giấy truyền thống của Trung Quốc.
Từ '紙' trong tiếng Nhật rất đa dạng, có thể chỉ bất kỳ loại giấy nào từ giấy viết thông thường đến giấy vệ sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng từ này kết hợp với các từ khác để chỉ mục đích cụ thể (ví dụ: 画用紙 - giấy vẽ, 包装紙 - giấy gói).