Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

紙

kami
noun★Cơ bản💡 giấy

“この紙を破いてください。”

Hãy xé tờ giấy này.

trang trọng

vật liệu mỏng, phẳng được sản xuất từ bột gỗ hoặc sợi thực vật, dùng để viết, in ấn hoặc gói đồ

紙袋には商品が入っています。

Trong túi giấy có đựng sản phẩm.

💡

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại giấy cụ thể (ví dụ: 新聞紙 - giấy báo, トイレットペーパー - giấy vệ sinh).

Cụm từ kết hợp

紙を破るxé giấy紙を折るgấp giấy紙を切るcắt giấy紙袋túi giấy紙コップcốc giấy

Từ đồng nghĩa

紙切れ用紙

Từ trái nghĩa

布プラスチック

Cụm từ liên quan

紙一重の差cụm từ
sự khác biệt rất nhỏ

💡Mẹo hay

Phân biệt 紙 và 用紙

紙 chỉ chung về vật liệu giấy, trong khi 用紙 thường chỉ giấy có định dạng hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 用紙A4 - giấy A4).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 紙 trong ngữ cảnh

Khi nói về vật liệu giấy nói chung, dùng 紙. Khi nói về loại giấy cụ thể (giấy A4, giấy vệ sinh), hãy kết hợp với từ khác (例: トイレットペーパー, A4用紙).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 紙 (giấy) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung 紙 (zhǐ), bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. Chữ này biểu thị ý nghĩa 'vật liệu mỏng làm từ sợi', liên quan đến nghề làm giấy truyền thống của Trung Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '紙' trong tiếng Nhật rất đa dạng, có thể chỉ bất kỳ loại giấy nào từ giấy viết thông thường đến giấy vệ sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng từ này kết hợp với các từ khác để chỉ mục đích cụ thể (ví dụ: 画用紙 - giấy vẽ, 包装紙 - giấy gói).

Phân tích từ

糸
sợi (chỉ)
root
+
氏
họ (họ tên)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.