Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

精神保健福祉士

seishin hoken fukushi-shi
chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần

精神保健福祉士は、精神障害者の社会復帰を支援する専門職です。

Chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần là chuyên gia hỗ trợ tái hòa nhập xã hội cho người khuyết tật tâm thần.


Y học
trang trọng

Chuyên viên được đào tạo chuyên sâu về chăm sóc sức khỏe tâm thần, hỗ trợ người bệnh tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

精神保健福祉士は地域の保健センターで精神障害者の相談に応じています。

Chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần tư vấn cho người khuyết tật tâm thần tại trung tâm y tế địa phương.

Chức danh này tương đương với 'chuyên viên công tác xã hội về sức khỏe tâm thần' ở Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

精神保健福祉士国家試験kỳ thi quốc gia cấp chứng chỉ chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần精神保健福祉士の業務nhiệm vụ của chuyên viên chăm sóc sức khỏe tâm thần

Từ đồng nghĩa

精神科ソーシャルワーカー精神保健ソーシャルワーカー

Cụm từ liên quan

精神障害者cụm từ
người khuyết tật tâm thần
社会復帰支援cụm từ
hỗ trợ tái hòa nhập xã hội

Mẹo hay

Phân biệt với '社会福祉士'

'社会福祉士' (công tác xã hội viên) là chuyên viên hỗ trợ rộng hơn, không chuyên sâu về sức khỏe tâm thần. '精神保健福祉士' tập trung vào lĩnh vực tâm thần học.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ sử dụng khi đề cập đến chuyên viên được đào tạo chính quy về sức khỏe tâm thần, không dùng thay thế cho 'bác sĩ tâm thần' hay 'y tá tâm thần'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 精神 (seishin, tinh thần) + 保健 (hoken, bảo vệ sức khỏe) + 福祉士 (fukushi-shi, chuyên viên phúc lợi). Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa chăm sóc y tế và hỗ trợ xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'PSW' trong các tài liệu chuyên ngành. Tại Việt Nam, chức danh tương đương chưa được chuẩn hóa hoàn toàn, nhưng khái niệm này đang dần phổ biến trong lĩnh vực tâm thần học.

Phân tích từ

精神
tinh thần, tâm thần
root
+
保健
bảo vệ sức khỏe
root
+
福祉
phúc lợi, phúc lợi xã hội
root
+
士
chuyên viên, người có chuyên môn
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.