Looking up...
会社の簿記業務を効率化するために、専門のソフトウェアを導入した。
Công ty đã triển khai phần mềm chuyên dụng để tối ưu hóa nghiệp vụ kế toán.
Hệ thống ghi chép, phân loại và tổng hợp các giao dịch tài chính của doanh nghiệp nhằm cung cấp thông tin kế toán.
簿記を学ぶことで、財務諸表の読み方が理解できるようになる。
Sau khi học kế toán, bạn sẽ hiểu cách đọc các báo cáo tài chính.
中小企業では、日々の簿記作業を外注することも多い。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường thuê ngoài công việc kế toán hàng ngày.
Thường được dạy trong các khóa học kế toán cơ bản. Có hai phương pháp kế toán chính: kế toán đơn (single-entry) và kế toán kép (double-entry).
簿記 (kế toán) là quá trình ghi chép, phân loại giao dịch, còn 会計 (kế toán tổng quát) bao gồm cả phân tích, báo cáo và quản lý tài chính. 簿記 là nền tảng của 会計.
Mọi giao dịch tài chính đều ảnh hưởng ít nhất hai tài khoản: ghi nợ (借方) và ghi có (貸方), đảm bảo phương trình kế toán luôn cân bằng: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.
Từ Hán Việt: '簿' (sổ sách) + '記' (ghi chép). Du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung cổ, sau trở thành thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính.
Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục và kế toán. Không nên nhầm lẫn với '会計' (kế toán tổng quát) hoặc '経理' (quản lý tài chính).