Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

簡単検査

kantan kensa
noun★Trung cấp💡 kiểm tra đơn giản

“健康診断では簡単検査が行われます。”

Trong khám sức khỏe định kỳ, sẽ tiến hành những kiểm tra đơn giản.

🏥Y học
trang trọng

Kiểm tra mang tính chất cơ bản, không yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu hoặc thiết bị phức tạp.

血圧測定は簡単検査の一つです。

Đo huyết áp là một trong những kiểm tra đơn giản.

病院では簡単検査から始めます。

Bệnh viện thường bắt đầu bằng những kiểm tra đơn giản.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc các buổi khám tổng quát.

thông thường

Kiểm tra nhanh chóng, không mất nhiều thời gian hoặc công sức.

このアプリは簡単検査で結果が出ます。

Ứng dụng này cho kết quả chỉ sau một vài kiểm tra đơn giản.

💡

Có thể áp dụng trong các ngữ cảnh công nghệ, giáo dục hoặc dịch vụ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

簡単検査を受けるthực hiện/đi kiểm tra đơn giản簡単検査項目các hạng mục kiểm tra đơn giản簡単検査結果kết quả kiểm tra đơn giản

Từ đồng nghĩa

基本検査簡易検査初期検査

Từ trái nghĩa

詳細検査精密検査専門検査

💡Mẹo hay

Phân biệt 簡単検査 và 検査

簡単検査 nhấn mạnh tính đơn giản, nhanh chóng và không yêu cầu chuyên môn cao, trong khi 検査 (kiểm tra) có thể bao gồm cả những quy trình phức tạp. Ví dụ: '健康診断の簡単検査' (kiểm tra đơn giản trong khám sức khỏe) vs '精密検査' (kiểm tra chuyên sâu).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 簡単検査?

Sử dụng khi đề cập đến các quy trình kiểm tra cơ bản, không yêu cầu kỹ thuật cao hoặc thiết bị chuyên dụng. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 簡単 (giản đơn) + 検査 (kiểm tra). '簡単' nghĩa gốc là 'đơn giản', '検査' nghĩa là 'kiểm tra'. Kết hợp thành 'kiểm tra đơn giản' từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản du nhập hệ thống y tế phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục hoặc công nghệ. Không nên nhầm lẫn với '検査' (kiểm tra nói chung) vì '簡単検査' ngụ ý về sự đơn giản, nhanh chóng và không chuyên sâu.

Phân tích từ

簡単
đơn giản, dễ dàng
root
+
検査
kiểm tra, xét nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.