Looking up...
“健康診断では簡単検査が行われます。”
Trong khám sức khỏe định kỳ, sẽ tiến hành những kiểm tra đơn giản.
Kiểm tra mang tính chất cơ bản, không yêu cầu kỹ thuật chuyên sâu hoặc thiết bị phức tạp.
血圧測定は簡単検査の一つです。
Đo huyết áp là một trong những kiểm tra đơn giản.
病院では簡単検査から始めます。
Bệnh viện thường bắt đầu bằng những kiểm tra đơn giản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc các buổi khám tổng quát.
Kiểm tra nhanh chóng, không mất nhiều thời gian hoặc công sức.
このアプリは簡単検査で結果が出ます。
Ứng dụng này cho kết quả chỉ sau một vài kiểm tra đơn giản.
Có thể áp dụng trong các ngữ cảnh công nghệ, giáo dục hoặc dịch vụ khách hàng.
簡単検査 nhấn mạnh tính đơn giản, nhanh chóng và không yêu cầu chuyên môn cao, trong khi 検査 (kiểm tra) có thể bao gồm cả những quy trình phức tạp. Ví dụ: '健康診断の簡単検査' (kiểm tra đơn giản trong khám sức khỏe) vs '精密検査' (kiểm tra chuyên sâu).
Sử dụng khi đề cập đến các quy trình kiểm tra cơ bản, không yêu cầu kỹ thuật cao hoặc thiết bị chuyên dụng. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật chuyên ngành.
Từ ghép Hán-Nhật: 簡単 (giản đơn) + 検査 (kiểm tra). '簡単' nghĩa gốc là 'đơn giản', '検査' nghĩa là 'kiểm tra'. Kết hợp thành 'kiểm tra đơn giản' từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản du nhập hệ thống y tế phương Tây.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục hoặc công nghệ. Không nên nhầm lẫn với '検査' (kiểm tra nói chung) vì '簡単検査' ngụ ý về sự đơn giản, nhanh chóng và không chuyên sâu.