Looking up...
“電気を節約するために、LED電球を使っています。”
Tôi dùng bóng đèn LED để tiết kiệm điện.
Hành động cắt giảm chi tiêu, sử dụng tài nguyên hoặc năng lượng một cách hợp lý để tránh lãng phí.
節約は大切な習慣です。
Tiết kiệm là một thói quen quan trọng.
彼は節約家で、毎月の収入を無駄にしない。
Anh ấy là người tiết kiệm, không bao giờ lãng phí thu nhập hàng tháng.
Thường đi kèm với các lĩnh vực tài chính, sinh hoạt hàng ngày, hoặc quản lý nguồn lực.
節約 nhấn mạnh vào hành động cắt giảm chi tiêu hoặc sử dụng hợp lý tài nguyên, thường trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ: tiết kiệm điện, tiết kiệm thời gian). 倹約 thiên về tính cách tiết kiệm, chỉ con người có lối sống giản dị, không xa hoa. Ví dụ: 彼は倹約家だ (Anh ấy là người sống tiết kiệm).
Khi dùng như động từ, thêm する: 節約する (tiết kiệm). Khi nói về việc tiết kiệm một thứ cụ thể, dùng cấu trúc: [danh từ] + を + 節約する. Ví dụ: 水を節約する (tiết kiệm nước).
Từ Hán Việt: 節 (tiết) nghĩa là 'tiết chế, điều độ' + 約 (ước) nghĩa là 'hạn chế, gọn nhẹ'. Kết hợp thành nghĩa 'tiết kiệm, giảm bớt chi tiêu'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (thêm する).