Looking up...
“空港に到着しました。”
Tôi đã đến sân bay.
Nơi dành cho máy bay hạ cánh, cất cánh, và vận chuyển hành khách/hàng hóa.
空港のターミナルはとても広いです。
Nhà ga sân bay rất rộng.
空港までリムジンバスで行きます。
Tôi đi xe buýt limousine đến sân bay.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hàng không.
空港 thường chỉ sân bay có cơ sở hạ tầng lớn (nhà ga, đường băng chuyên dụng), trong khi 飛行場 (hikōjō) có thể chỉ sân bay nhỏ hơn hoặc nơi cất cánh hạ cánh đơn giản.
Khi nói về sân bay quốc tế hoặc sân bay lớn, ưu tiên dùng '空港'. Ví dụ: 成田空港 (Sân bay Narita), 空港ターミナル (nhà ga sân bay).
Ghép từ hai từ kanji: 空 (kū) nghĩa là 'bầu trời' (Hán Việt: không) và 港 (kō) nghĩa là 'cảng' (Hán Việt: cảng). Kết hợp thành '空港' nghĩa là 'cảng trên không', tức sân bay.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong tiếng Việt, 'sân bay' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'phi trường' (phi trường) ít dùng hơn và mang tính chuyên ngành.