Looking up...
彼は空手を習っています。
Anh ấy đang học võ karate.
môn võ thuật xuất phát từ Okinawa, Nhật Bản, sử dụng tay không và các bộ phận cơ thể khác để tấn công hoặc phòng thủ
空手の試合では、突きや蹴りが主な技です。
Trong thi đấu karate, các kỹ thuật chính là đấm (突き) và đá (蹴り).
彼女は空手の黒帯を持っています。
Cô ấy đã đạt đai đen môn karate.
Từ '空手' trong tiếng Nhật được viết bằng kanji, nhưng trong tiếng Việt thường được phiên âm thành 'karate' khi nói về môn võ này. '空手' cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là 'tay không' (手= tay, 空= không).
Trong tiếng Việt, '空手' thường được phiên âm thành 'karate' khi nói về môn võ. Tuy nhiên, khi viết bằng chữ Hán, '空手' vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là 'tay không'. Nếu muốn nhấn mạnh môn võ, nên dùng 'võ karate' hoặc 'môn karate' để tránh nhầm lẫn.
Từ '空手' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng để chỉ môn võ thuật. Nếu muốn nói về 'tay không' (không cầm gì), nên dùng cụm từ rõ ràng như '手ぶら' (tebura, tay không) hoặc '何も持っていない' (nanimo motte inai, không mang gì cả).
Từ '空手' (karate) bắt nguồn từ tiếng Nhật, kết hợp giữa '空' (kara, nghĩa là 'không' hoặc 'tay không') và '手' (te, nghĩa là 'tay'). Thuật ngữ này phản ánh phương pháp chiến đấu sử dụng tay không, không vũ khí. Karate phát triển từ các kỹ thuật võ thuật Okinawa, sau đó lan rộng ra toàn Nhật Bản và thế giới vào thế kỷ 20.
Từ '空手' trong tiếng Nhật chủ yếu dùng để chỉ môn võ thuật. Trong tiếng Việt, ngoài cách gọi 'karate' (phiên âm), người ta cũng có thể dùng 'võ karate' hoặc đơn giản là 'karate' để chỉ môn võ này. Cần phân biệt với '空手' trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: 'tay không' trong tiếng Việt).