空き状況

aki jōkyō
tình trạng trống

ホテルの空き状況を確認したいです。

Tôi muốn kiểm tra tình trạng phòng trống của khách sạn.


Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng còn trống (của phòng, chỗ ngồi, phòng trưng bày, v.v.)

会議室の空き状況を教えてください。

Vui lòng cho tôi biết tình trạng phòng họp còn trống.

この列車の空き状況はどうなっていますか?

Tình trạng chỗ trống trên chuyến tàu này như thế nào?

Thường dùng trong ngữ cảnh đặt phòng, đặt chỗ (khách sạn, nhà hàng, phương tiện giao thông) hoặc quản lý không gian (văn phòng, phòng họp).

Kinh doanh
trang trọng

Tình trạng còn trống (về thời gian, lịch trình)

来週の空き状況を確認します。

Tôi sẽ kiểm tra tình trạng trống vào tuần sau.

Áp dụng cho lịch trình cá nhân hoặc hệ thống đặt lịch (lịch, cuộc hẹn, sự kiện).

Cụm từ kết hợp

空き状況を確認するkiểm tra tình trạng trống空き状況を更新するcập nhật tình trạng trống空き状況が悪いtình trạng trống kém (ít chỗ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

空き時間cụm từ
thời gian rảnh
空きスペースcụm từ
không gian trống

Mẹo hay

Phân biệt 空き状況 và 空き時間

'空き状況' dùng cho cả không gian (phòng, chỗ ngồi) và thời gian, trong khi '空き時間' chỉ đề cập đến thời gian rảnh. Ví dụ: '会議室の空き状況' (tình trạng phòng họp trống) có thể bao gồm cả không gian lẫn thời gian, nhưng '来週の空き時間' chỉ đề cập đến lịch trình thời gian.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 空き状況?

Dùng khi muốn hỏi hoặc cung cấp thông tin về sự trống rỗng trong ngữ cảnh cụ thể (phòng, chỗ ngồi, phương tiện, lịch trình). Không dùng để chỉ sự trống rỗng nói chung (ví dụ: 'túi trống' → '空っぽの袋' chứ không phải '空き状況').

Nguồn gốc từ

Ghép từ '空き' (aki, nghĩa là 'trống', 'còn chỗ') và '状況' (jōkyō, nghĩa là 'tình trạng', 'hoàn cảnh'). '空き' bắt nguồn từ động từ '空く' (aku, 'trống'), trong khi '状況' vốn là từ Hán-Nhật (状況).

Ghi chú sử dụng

1. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao tiếp hàng ngày khi cần biết thông tin về sự trống rỗng (phòng, chỗ ngồi, thời gian). 2. Có thể thay thế bằng '空き時間' (aki jikan) khi đề cập đến thời gian rảnh, nhưng '空き状況' mang tính toàn diện hơn (bao gồm cả không gian lẫn thời gian). 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'tình trạng trống', 'chỗ trống', 'lịch trống'.

Phân tích từ

空き
trống, còn chỗ
root
+
状況
tình trạng, hoàn cảnh
root
Từ Điển Nhật Việt