Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

種子

shushi
hạt giống

この植物の種子は小さくて黒いです。

Hạt giống của loài cây này nhỏ và đen.


trang trọng

hạt có khả năng nảy mầm, dùng để trồng cây

種子をまいて、野菜を育てましょう。

Hãy gieo hạt giống rồi trồng rau nhé.

Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học, hoặc ngữ cảnh trồng trọt.

figurative

nguồn gốc, yếu tố quyết định cho sự phát triển

彼の成功の種子は若い頃の努力にあった。

Nguồn gốc thành công của anh ấy nằm ở sự nỗ lực thời trẻ.

Ít dùng hơn nghĩa đen, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh triết học.

Cụm từ kết hợp

種子をまくgieo hạt giống種子銀行ngân hàng hạt giống

Từ đồng nghĩa

種タネ

Mẹo hay

Phân biệt 種子 và 種

種子 thường chỉ hạt có khả năng nảy mầm, trong khi 種 có thể chỉ hạt nói chung (kể cả những hạt không nảy mầm được). Ví dụ: '種子を買う' (mua hạt giống) khác với '種を集める' (thu thập hạt).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trồng trọt

Khi nói về nông nghiệp hoặc sinh học, 種子 là thuật ngữ chính xác nhất. Tránh dùng '種' trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 種 (chủng, nghĩa là 'loại, giống') + 子 (tử, nghĩa là 'hạt, con'). Được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa gốc là 'hạt giống'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng hơn '種' (tane) trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'hạt giống' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'giống' cũng được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên ngành.

Phân tích từ

種
giống, loại
root
+
子
hạt, con
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.