Looking up...
この植物の種子は小さくて黒いです。
Hạt giống của loài cây này nhỏ và đen.
hạt có khả năng nảy mầm, dùng để trồng cây
種子をまいて、野菜を育てましょう。
Hãy gieo hạt giống rồi trồng rau nhé.
Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học, hoặc ngữ cảnh trồng trọt.
nguồn gốc, yếu tố quyết định cho sự phát triển
彼の成功の種子は若い頃の努力にあった。
Nguồn gốc thành công của anh ấy nằm ở sự nỗ lực thời trẻ.
Ít dùng hơn nghĩa đen, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh triết học.
種子 thường chỉ hạt có khả năng nảy mầm, trong khi 種 có thể chỉ hạt nói chung (kể cả những hạt không nảy mầm được). Ví dụ: '種子を買う' (mua hạt giống) khác với '種を集める' (thu thập hạt).
Khi nói về nông nghiệp hoặc sinh học, 種子 là thuật ngữ chính xác nhất. Tránh dùng '種' trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ Hán tự 種 (chủng, nghĩa là 'loại, giống') + 子 (tử, nghĩa là 'hạt, con'). Được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa gốc là 'hạt giống'.
Từ này mang tính trang trọng hơn '種' (tane) trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'hạt giống' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'giống' cũng được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp chuyên ngành.