Looking up...
“税関で荷物を検査されました。”
Tôi bị hải quan kiểm tra hành lý.
Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải khi xuất nhập cảnh nhằm quản lý thuế và ngăn chặn hàng hóa bất hợp pháp.
税関は輸入品にかかる関税を徴収します。
Hải quan thu thuế quan đối với hàng nhập khẩu.
この荷物は税関で止められました。
Hành lý này bị hải quan giữ lại.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại quốc tế hoặc thủ tục hải quan. Không nhầm lẫn với '関税' (thuế quan) là khoản tiền phải nộp.
'税関' (hải quan) là cơ quan quản lý, trong khi '関税' (thuế quan) là khoản tiền phải nộp. Ví dụ: 'Hải quan thu thuế quan' (税関は関税を徴収します).
Chỉ dùng '税関' khi nói về cơ quan hoặc thủ tục hải quan. Đối với khoản thuế, dùng '関税'.
Từ ghép Hán-Nhật: '税' (thuế) + '関' (quan). '税' bắt nguồn từ chữ Hán '税' (thuế má), nghĩa là khoản tiền thu từ dân chúng. '関' bắt nguồn từ chữ Hán '関' (quan, cửa ải), nghĩa là cửa ngõ, nơi kiểm soát. Kết hợp thành 'hải quan' (cửa quan thu thuế), ám chỉ cơ quan quản lý thuế tại cửa khẩu.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại quốc tế hoặc thủ tục xuất nhập khẩu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến cơ quan này.