Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

税関

zeikan
noun★Trung cấp💡 hải quan

“税関で荷物を検査されました。”

Tôi bị hải quan kiểm tra hành lý.

⚖️Luật
trang trọng

Cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải khi xuất nhập cảnh nhằm quản lý thuế và ngăn chặn hàng hóa bất hợp pháp.

税関は輸入品にかかる関税を徴収します。

Hải quan thu thuế quan đối với hàng nhập khẩu.

この荷物は税関で止められました。

Hành lý này bị hải quan giữ lại.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại quốc tế hoặc thủ tục hải quan. Không nhầm lẫn với '関税' (thuế quan) là khoản tiền phải nộp.

Cụm từ kết hợp

税関を通るvượt qua hải quan税関手続きthủ tục hải quan税関検査kiểm tra hải quan税関職員nhân viên hải quan

Từ đồng nghĩa

税関当局税関署

💡Mẹo hay

Phân biệt '税関' và '関税'

'税関' (hải quan) là cơ quan quản lý, trong khi '関税' (thuế quan) là khoản tiền phải nộp. Ví dụ: 'Hải quan thu thuế quan' (税関は関税を徴収します).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trường hợp

Chỉ dùng '税関' khi nói về cơ quan hoặc thủ tục hải quan. Đối với khoản thuế, dùng '関税'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '税' (thuế) + '関' (quan). '税' bắt nguồn từ chữ Hán '税' (thuế má), nghĩa là khoản tiền thu từ dân chúng. '関' bắt nguồn từ chữ Hán '関' (quan, cửa ải), nghĩa là cửa ngõ, nơi kiểm soát. Kết hợp thành 'hải quan' (cửa quan thu thuế), ám chỉ cơ quan quản lý thuế tại cửa khẩu.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là văn bản pháp luật, hợp đồng thương mại quốc tế hoặc thủ tục xuất nhập khẩu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến cơ quan này.

Phân tích từ

税
thuế
root
+
関
quan (cửa quan, nơi kiểm soát)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.