Looking up...
“この商品は税込みで1000円です。”
Mặt hàng này đã bao gồm thuế là 1.000 yên.
giá đã bao gồm tất cả các loại thuế (thuế tiêu thụ, thuế doanh nghiệp, v.v.) trong tổng giá niêm yết.
税込みの価格は1,200円です。
Giá đã bao gồm thuế là 1.200 yên.
税込みでお支払いいただけます。
Bạn có thể thanh toán bao gồm thuế.
Thường xuất hiện trên hóa đơn, tem nhãn sản phẩm, hoặc quảng cáo. Trái nghĩa với '税抜き' (giá chưa bao gồm thuế).
Tại Nhật Bản, hầu hết giá niêm yết đều là '税込み' (đã bao gồm thuế 10% từ năm 2019). Tuy nhiên, một số cửa hàng nhỏ hoặc dịch vụ có thể niêm yết '税抜き'. Luôn kiểm tra footer của hóa đơn hoặc điều khoản thanh toán để tránh bất ngờ về chi phí cuối cùng.
Nếu giá niêm yết không rõ ràng, hãy hỏi ngay: '税込みですか?' (Đã bao gồm thuế chưa?). Tại Nhật Bản, đây là thói quen phổ biến để tránh tranh cãi sau này.
Từ ghép của '税' (thuế) + '込み' (bao gồm, tính vào). '込み' bắt nguồn từ động từ '込む' (nhập vào, bao gồm) trong tiếng Nhật, thể hiện ý nghĩa 'bao gồm trong tổng giá'.
1. Trong giao dịch thương mại, '税込み' được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản do hệ thống thuế tiêu thụ (消費税) bắt buộc phải hiển thị rõ ràng trên hóa đơn. 2. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'đã bao gồm thuế VAT' (thường áp dụng cho hàng nhập khẩu hoặc dịch vụ). 3. Khi mua sắm online, hãy kiểm tra rõ '税込み' hay '税抜き' để tránh nhầm lẫn về giá cuối cùng.