Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

税込み

zeikomi
noun / suffix (compound form)★Trung cấp💡 đã bao gồm thuế

“この商品は税込みで1000円です。”

Mặt hàng này đã bao gồm thuế là 1.000 yên.

trang trọng

giá đã bao gồm tất cả các loại thuế (thuế tiêu thụ, thuế doanh nghiệp, v.v.) trong tổng giá niêm yết.

税込みの価格は1,200円です。

Giá đã bao gồm thuế là 1.200 yên.

税込みでお支払いいただけます。

Bạn có thể thanh toán bao gồm thuế.

💡

Thường xuất hiện trên hóa đơn, tem nhãn sản phẩm, hoặc quảng cáo. Trái nghĩa với '税抜き' (giá chưa bao gồm thuế).

Cụm từ kết hợp

税込み価格giá đã bao gồm thuế税込みでtính cả thuế税込み表示hiển thị giá đã bao gồm thuế

Từ đồng nghĩa

税込税込価格

Từ trái nghĩa

税抜き本体価格

Cụm từ liên quan

税抜きcụm từ
giá chưa bao gồm thuế
消費税word
thuế tiêu thụ
総額word
tổng giá trị (bao gồm thuế)

💡Mẹo hay

Phân biệt '税込み' và '税抜き' khi mua sắm

Tại Nhật Bản, hầu hết giá niêm yết đều là '税込み' (đã bao gồm thuế 10% từ năm 2019). Tuy nhiên, một số cửa hàng nhỏ hoặc dịch vụ có thể niêm yết '税抜き'. Luôn kiểm tra footer của hóa đơn hoặc điều khoản thanh toán để tránh bất ngờ về chi phí cuối cùng.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi giao dịch

Nếu giá niêm yết không rõ ràng, hãy hỏi ngay: '税込みですか?' (Đã bao gồm thuế chưa?). Tại Nhật Bản, đây là thói quen phổ biến để tránh tranh cãi sau này.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '税' (thuế) + '込み' (bao gồm, tính vào). '込み' bắt nguồn từ động từ '込む' (nhập vào, bao gồm) trong tiếng Nhật, thể hiện ý nghĩa 'bao gồm trong tổng giá'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao dịch thương mại, '税込み' được sử dụng phổ biến tại Nhật Bản do hệ thống thuế tiêu thụ (消費税) bắt buộc phải hiển thị rõ ràng trên hóa đơn. 2. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự là 'đã bao gồm thuế VAT' (thường áp dụng cho hàng nhập khẩu hoặc dịch vụ). 3. Khi mua sắm online, hãy kiểm tra rõ '税込み' hay '税抜き' để tránh nhầm lẫn về giá cuối cùng.

Phân tích từ

税
thuế
root
+
込み
bao gồm, tính vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.