Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

移送

いそう (isō)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 vận chuyển, chuyển giao

“被告を別の拘置所に移送する。”

Chuyển giao bị cáo đến trại giam khác.

trang trọng

Sự vận chuyển hoặc chuyển giao người/vật từ nơi này sang nơi khác, thường do cơ quan chức năng thực hiện.

警察は容疑者を警察署に移送した。

Cảnh sát đã chuyển giao nghi can đến đồn cảnh sát.

被災者は避難所に移送された。

Nạn nhân được chuyển đến nơi lánh nạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc cứu trợ khẩn cấp. Có thể hiểu là 'chuyển giao' theo quy định pháp luật hoặc 'vận chuyển' theo lệnh.

💰Tài chính
trang trọng

Sự chuyển tiền hoặc tài sản từ tài khoản này sang tài khoản khác.

銀行は顧客の依頼で資金を移送した。

Ngân hàng đã chuyển tiền theo yêu cầu của khách hàng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong lĩnh vực tài chính.

Cụm từ kết hợp

被疑者を移送するchuyển giao nghi can資金を移送するchuyển tiền移送命令lệnh chuyển giao

Từ đồng nghĩa

輸送する移動させる転送する

Từ trái nghĩa

保管する滞留させる

💡Mẹo hay

Phân biệt 移送 và 輸送

移送 thường đi kèm với yếu tố pháp lý hoặc lệnh hành chính (ví dụ: chuyển giao tù nhân), trong khi 輸送 chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa hoặc con người mà không có yếu tố pháp lý.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移送

Sử dụng khi chủ ngữ là cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án, ngân hàng) và hành động mang tính chất chính thức, theo quy định pháp luật hoặc lệnh hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 移 (di chuyển) + 送 (gửi, đưa). Từ Hán-Việt 'di tống'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh hành chính pháp luật, sau mở rộng sang lĩnh vực tài chính.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo hành chính hoặc tin tức. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với '輸送' (vận chuyển hàng hóa) vì '移送' nhấn mạnh yếu tố pháp lý hoặc lệnh chuyển giao.

Phân tích từ

移
di chuyển, chuyển giao
root
+
送
gửi, đưa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.