Looking up...
“被告を別の拘置所に移送する。”
Chuyển giao bị cáo đến trại giam khác.
Sự vận chuyển hoặc chuyển giao người/vật từ nơi này sang nơi khác, thường do cơ quan chức năng thực hiện.
警察は容疑者を警察署に移送した。
Cảnh sát đã chuyển giao nghi can đến đồn cảnh sát.
被災者は避難所に移送された。
Nạn nhân được chuyển đến nơi lánh nạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc cứu trợ khẩn cấp. Có thể hiểu là 'chuyển giao' theo quy định pháp luật hoặc 'vận chuyển' theo lệnh.
Sự chuyển tiền hoặc tài sản từ tài khoản này sang tài khoản khác.
銀行は顧客の依頼で資金を移送した。
Ngân hàng đã chuyển tiền theo yêu cầu của khách hàng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong lĩnh vực tài chính.
移送 thường đi kèm với yếu tố pháp lý hoặc lệnh hành chính (ví dụ: chuyển giao tù nhân), trong khi 輸送 chỉ đơn thuần là vận chuyển hàng hóa hoặc con người mà không có yếu tố pháp lý.
Sử dụng khi chủ ngữ là cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án, ngân hàng) và hành động mang tính chất chính thức, theo quy định pháp luật hoặc lệnh hành chính.
Ghép từ hai kanji: 移 (di chuyển) + 送 (gửi, đưa). Từ Hán-Việt 'di tống'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh hành chính pháp luật, sau mở rộng sang lĩnh vực tài chính.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo hành chính hoặc tin tức. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với '輸送' (vận chuyển hàng hóa) vì '移送' nhấn mạnh yếu tố pháp lý hoặc lệnh chuyển giao.