Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

科目

kamoku
noun★Cơ bản💡 môn học

“今学期の必修科目は数学と日本語です。”

Môn học bắt buộc của học kỳ này là toán và tiếng Nhật.

trang trọng

Lĩnh vực kiến thức hoặc môn học được phân loại trong hệ thống giáo dục.

学校の科目には数学、歴史、科学などがあります。

Các môn học ở trường bao gồm toán, lịch sử, khoa học, v.v.

卒業に必要な科目は30単位です。

Số tín chỉ môn học cần thiết để tốt nghiệp là 30.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo chính quy.

Cụm từ kết hợp

必修科目môn học bắt buộc選択科目môn học tự chọn専門科目môn chuyên ngành

Từ đồng nghĩa

教科学科

💡Mẹo hay

Phân biệt 科目 và 教科

科目 chỉ môn học cụ thể (e.g., Toán 1, Lịch sử A), trong khi 教科 chỉ lĩnh vực rộng hơn (e.g., Khoa học, Xã hội).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

科目 luôn gắn liền với hệ thống giáo dục chính quy. Không dùng để chỉ các lĩnh vực kiến thức không chính thống (e.g., 'môn học nấu ăn' nên dùng 'môn học' thay vì 科目).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 科 (khoa, nghĩa là phân loại/ngành học) + 目 (mục, nghĩa là mục lục/môn học). Từ Hán-Việt 'khoa mục' (科目) có nghĩa gốc là danh mục phân loại kiến thức.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong giáo dục chính quy (trường học, đại học). Không sử dụng cho các lĩnh vực khác ngoài giáo dục trừ khi trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

科
phân loại/ngành học
root
+
目
mục lục/môn học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.