Looking up...
“このレストランは禁煙です。”
Nhà hàng này cấm hút thuốc.
Hành động cấm hút thuốc lá hoặc các sản phẩm thuốc lá trong một khu vực nhất định.
病院内は禁煙です。
Bên trong bệnh viện cấm hút thuốc.
飛行機内で禁煙を守ってください。
Vui lòng tuân thủ quy định cấm hút thuốc trên máy bay.
Thường được sử dụng trong các biển báo, quy định công cộng, hoặc hướng dẫn an toàn.
Cả hai đều có nghĩa là cấm hút thuốc, nhưng 禁煙 thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: bệnh viện, nhà hàng), trong khi 喫煙禁止 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật.
Khi nói về việc cấm hút thuốc trong các địa điểm công cộng như bệnh viện, trường học, hoặc phương tiện giao thông, hãy sử dụng 禁煙. Đây là từ phổ biến và dễ hiểu đối với tất cả mọi người.
Ghép từ hai kanji: 禁 (cấm, cấm đoán) + 煙 (khói). Từ nguyên Hán-Việt: 禁 (cấm) + 煙 (yên, khói).
Từ này thường xuất hiện trong các quy định công cộng, biển báo, hoặc hướng dẫn an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '禁煙' như một danh từ hoặc động từ (する).