Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

禁煙

kin'en
noun (する verb)★Cơ bản💡 cấm hút thuốc

“このレストランは禁煙です。”

Nhà hàng này cấm hút thuốc.

trang trọng

Hành động cấm hút thuốc lá hoặc các sản phẩm thuốc lá trong một khu vực nhất định.

病院内は禁煙です。

Bên trong bệnh viện cấm hút thuốc.

飛行機内で禁煙を守ってください。

Vui lòng tuân thủ quy định cấm hút thuốc trên máy bay.

💡

Thường được sử dụng trong các biển báo, quy định công cộng, hoặc hướng dẫn an toàn.

Cụm từ kết hợp

禁煙席chỗ ngồi cấm hút thuốc禁煙区域khu vực cấm hút thuốc全面禁煙cấm hút thuốc hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

喫煙禁止煙草禁止

Từ trái nghĩa

喫煙可喫煙所

Cụm từ liên quan

禁煙パッチcụm từ
miếng dán cai thuốc lá
禁煙外来cụm từ
phòng khám cai thuốc lá

💡Mẹo hay

Phân biệt 禁煙 và 喫煙禁止

Cả hai đều có nghĩa là cấm hút thuốc, nhưng 禁煙 thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: bệnh viện, nhà hàng), trong khi 喫煙禁止 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 禁煙 trong ngữ cảnh công cộng

Khi nói về việc cấm hút thuốc trong các địa điểm công cộng như bệnh viện, trường học, hoặc phương tiện giao thông, hãy sử dụng 禁煙. Đây là từ phổ biến và dễ hiểu đối với tất cả mọi người.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 禁 (cấm, cấm đoán) + 煙 (khói). Từ nguyên Hán-Việt: 禁 (cấm) + 煙 (yên, khói).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các quy định công cộng, biển báo, hoặc hướng dẫn an toàn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng '禁煙' như một danh từ hoặc động từ (する).

Phân tích từ

禁
cấm, ngăn cấm
root
+
煙
khói, thuốc lá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.