社会保険料控除

shakai hokenryō kōjo
khấu trừ bảo hiểm xã hội

給与明細には社会保険料控除として15,000円が記載されています。

Trên bảng lương có ghi khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội là 15.000 yên.


Luật
trang trọng

Khoản khấu trừ tiền đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc khỏi thu nhập chịu thuế, theo quy định pháp luật tại Nhật Bản.

会社員は毎月の給料から社会保険料控除が差し引かれます。

Người lao động công ty bị trừ khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội mỗi tháng từ lương.

社会保険料控除の金額は所得税の計算に影響します。

Số tiền khấu trừ bảo hiểm xã hội ảnh hưởng đến tính thuế thu nhập.

Áp dụng cho các loại bảo hiểm xã hội bắt buộc như lương hưu, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

Cụm từ kết hợp

社会保険料控除額số tiền khấu trừ bảo hiểm xã hội社会保険料控除証明書giấy chứng nhận khấu trừ bảo hiểm xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

所得税控除cụm từ
khấu trừ thuế thu nhập
年末調整cụm từ
điều chỉnh cuối năm (thuế)

Mẹo hay

Lưu ý khi khai thuế

Khi khai thuế tại Nhật, khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội sẽ được ghi nhận trong giấy chứng nhận (社会保険料控除証明書) do công ty cung cấp. Cần giữ lại chứng từ này để kê khai chính xác.

Quy tắc vàng

Phạm vi áp dụng

Chỉ áp dụng cho bảo hiểm xã hội bắt buộc (健康保険, 厚生年金保険, 介護保険, 雇用保険, 労災保険). Bảo hiểm tư nhân không được tính vào khoản này.

Nguồn gốc từ

社会保険 (bảo hiểm xã hội) + 料 (phí) + 控除 (khấu trừ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực thuế và bảo hiểm tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

社会保険
bảo hiểm xã hội
compound
+
phí, lệ phí
suffix
+
控除
khấu trừ
noun
Từ Điển Nhật Việt