Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会保険労務士

shakai hoken rōmu-shi
chuyên viên bảo hiểm xã hội

社会保険労務士は、労働保険や社会保険の手続きを代行する専門家です。

Chuyên viên bảo hiểm xã hội là chuyên gia thay mặt người lao động thực hiện các thủ tục liên quan đến bảo hiểm lao động và bảo hiểm xã hội.


Luật
trang trọng

Người hành nghề chuyên môn về các thủ tục pháp lý liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các chế độ phúc lợi lao động tại Nhật Bản.

社会保険労務士は、会社の労務管理や年金の手続きをサポートします。

Chuyên viên bảo hiểm xã hội hỗ trợ doanh nghiệp trong quản lý lao động và thủ tục lương hưu.

社会保険労務士の資格を取得するには、国家試験に合格する必要があります。

Để có chứng chỉ chuyên viên bảo hiểm xã hội, bạn cần vượt qua kỳ thi quốc gia.

Chức danh này chỉ tồn tại ở Nhật Bản. Tại Việt Nam, tương đương gần nhất là 'chuyên viên tư vấn pháp luật lao động' hoặc 'chuyên viên bảo hiểm xã hội', nhưng phạm vi công việc không hoàn toàn trùng khớp.

Cụm từ kết hợp

社会保険労務士試験kỳ thi chứng chỉ chuyên viên bảo hiểm xã hội社会保険労務士事務所văn phòng chuyên viên bảo hiểm xã hội社会保険労務士に相談するtư vấn với chuyên viên bảo hiểm xã hội

Từ đồng nghĩa

社労士労務士

Cụm từ liên quan

労働基準監督官cụm từ
thanh tra lao động
年金事務所cụm từ
văn phòng lương hưu

Mẹo hay

Phân biệt 社会保険労務士 (sharōshi) và 行政書士 (gyōsei shoshi)

社会保険労務士 chuyên về lĩnh vực bảo hiểm xã hội và lao động, trong khi 行政書士 (chuyên viên hành chính) chủ yếu xử lý các thủ tục giấy tờ hành chính. Cả hai đều là chứng chỉ pháp lý nhưng phạm vi khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào cần thuê 社会保険労務士?

Doanh nghiệp hoặc cá nhân cần hỗ trợ thủ tục liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, khiếu nại lao động, hoặc xây dựng quy chế nội bộ thì nên tìm đến chuyên viên này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội) + 保険 (bảo hiểm) + 労務 (lao động) + 士 (sĩ, chuyên gia). Thuật ngữ này xuất hiện vào thời kỳ hiện đại (thế kỷ 20) khi hệ thống bảo hiểm xã hội của Nhật Bản được thiết lập.

Ghi chú sử dụng

1. Chỉ những người đã vượt qua kỳ thi quốc gia mới được cấp chứng chỉ hành nghề. 2. Có thể làm việc độc lập hoặc trong các doanh nghiệp, văn phòng luật sư. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa phổ biến do hệ thống pháp luật lao động và bảo hiểm khác biệt hoàn toàn.

Phân tích từ

社会
xã hội
root
+
保険
bảo hiểm
root
+
労務
lao động (công việc, chế độ lao động)
root
+
士
chuyên gia, người có chứng chỉ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.